I. Giới thiệu chung:
Tên dân tộc: Dao (Mán, Kim Miền, Kim Mùn).
Nhóm địa phương: Dao Đỏ, Dao Quần Chẹt, Dao Lô Gang.
Ngôn ngữ: Tiếng nói thuộc nhóm ngôn ngữ Hmông - Dao.
Dân số: khoảng 891.151 người.
Phân bố dân cư: Cư trú lâu đời tại Việt Nam, phân bố chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc, trung du Bắc Bộ, một phần Tây Nguyên và một số tỉnh miền Đông Nam Bộ.
Đặc điểm cư trú: Sống rải rác ở các vùng núi cao, lưng chừng núi hoặc thung lũng. Các bản thường nhỏ, phân tán, mang tính tự quản cao và giữ được lối sống truyền thống.
Nguồn gốc: Cộng đồng Dao có cội rễ từ Trung Quốc và di cư xuống Việt Nam liên tục từ thế kỷ XII - XIII đến nửa đầu thế kỷ XX. Quá trình này tạo nên sự đa dạng nhóm địa phương và phong tục của dân tộc.
II. Đời sống xã hội:
Nghề nghiệp:
Nghề thủ công: Trồng bông, dệt vải, làm giấy bản, ép dầu, làm đường mật; chế tác súng hỏa mai, súng kíp; đúc đạn bằng gang.
Chữa bệnh bằng cây thuốc rừng.
Nghề nông vẫn là nền tảng, chủ yếu trồng lúa, ngô, rau màu trên nương, đồng thời kết hợp chăn nuôi và thu hái lâm sản.
Tổ chức xã hội - gia đình: Người Dao tổ chức gia đình theo chế độ phụ hệ.
Nhà ở: Có nhà trệt, nhà sàn hoặc nhà nửa sàn nửa đất, tùy vùng. Người Dao Đỏ ở Na Hang thường ở nhà đất trệt, tường ghép gỗ; Dao Tiền ở Phiềng Ly vẫn giữ nhà trình tường truyền thống. Họ chọn nơi bằng phẳng, thông thoáng, gần nước, lưng tựa núi, mặt hướng ra sông suối hoặc cánh đồng, tránh mồ mả. Nhà làm bằng gỗ, tre, nứa, lá cọ; tre phải từ 3 năm tuổi trở lên và được ngâm chống mối mọt, sàn dùng cây bương, lá cọ hái trước 1-2 tháng để lợp. Ở một số nơi, như Dao Tiền ở Hồng Thái, mái nhà lợp ngói máng.
III. Văn hóa đặc trưng:
1. Trang phục:
Trang phục nữ: Phụ nữ Dao mặc áo dài yếm, kết hợp váy hoặc quần, với màu sắc rực rỡ và rất giàu hoa văn. Họ thêu hoàn toàn dựa vào trí nhớ, thêu từ mặt trái để hoa văn nổi trên mặt phải. Họa tiết phổ biến gồm chữ vạn, cây thông, chim muông, động vật và hoa lá. Ngoài ra, người Dao còn sử dụng kỹ thuật in sáp ong lên vải trước khi nhuộm chàm, tạo nên hoa văn xanh lơ đặc trưng.
Trang phục nam: Đàn ông xưa để tóc dài búi sau gáy hoặc để chỏm, đội khăn theo kiểu riêng từng nhóm. Áo nam có hai dạng: áo dài và áo ngắn, tiện cho lao động và sinh hoạt.
Văn nghệ dân gian:
Nhạc cụ truyền thống như trống, chiêng, chũm chọe, kèn.
Múa rùa trong Tết Nhảy và hát Pả Dung là những hình thức tiêu biểu, mang đậm sắc thái núi rừng. Các điệu múa thường diễn ra ở sân làng, bãi đất trống, ven suối hay sườn đồi, gắn với nghi lễ quan trọng như cúng Bàn Vương, cầu mùa, cưới hỏi, lễ cấp sắc, Tết truyền thống và các sinh hoạt cộng đồng.
2. Phong tục tập quán:
Hôn nhân: Trai gái phải so tuổi, bói chân gà; các nghi thức đặc trưng gồm chăng dây, hát đối đáp giữa hai họ và cõng cô dâu ra khỏi nhà mẹ đẻ.
Sinh nở: Phụ nữ sinh ngồi trong buồng, trẻ sơ sinh tắm nước nóng, cúng mụ sau ba ngày; nhà có sản phụ treo lá xanh hoặc hoa chuối để tránh vía độc.
Tín ngưỡng: Người Dao thờ Bàn Vương và tổ tiên, chịu ảnh hưởng của tín ngưỡng nguyên thủy, Khổng giáo, Phật giáo và Đạo giáo. Mọi nam giới trưởng thành phải trải qua lễ cấp sắc, đánh dấu sự trưởng thành và mang ý nghĩa tôn giáo.
Lễ tết: Tết tháng Giêng, kèm cúng tổ tiên vào tháng Giêng, tháng Bảy và tháng Chạp.
IV. Ẩm thực - Lễ hội:
Ẩm thực của người Dao giản dị nhưng giàu hương vị gắn với núi rừng. Bữa ăn hằng ngày chủ yếu là cơm, ở một số vùng dùng nhiều ngô hoặc cháo. Nguyên liệu từ rừng núi cho các món đặc trưng như thịt luộc, thịt sấy, thịt ướp chua, canh măng chua. Một số món đặc sản gồm bánh chưng đen, thịt lợn muối chua, xôi sắn, bánh gù, xôi ngũ sắc, khâu nhục,...phản ánh sự sáng tạo trong chế biến, tập quán và lối sống thích ứng với môi trường của người Dao.
Lễ cấp sắc diễn ra từ ngày 9 đến ngày 12 tháng 11 âm lịch là một trong những lễ hội tiêu biểu nhất. Đây là mốc đánh dấu sự trưởng thành về tinh thần và xã hội của người đàn ông, đồng thời ghi nhận quyền hành nghề thầy cúng. Các nghi thức chính gồm lễ đón thầy, lễ dâng đèn, nghi lễ đưa trò gặp Ngọc Hoàng, lễ lên đàn cấp dấu, đặt pháp danh, đón hình mã, đi trên đá nóng và lễ cấp bằng. Đây được xem là hồn cốt văn hóa Dao và vẫn được duy trì tương đối nguyên bản.
V. Đóng góp:
Người Dao có truyền thống yêu nước, tích cực tham gia các cuộc kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ với những lực lượng tiêu biểu như đội du kích Toàn Sơn (Đà Bắc) của Triệu Phúc Lịch, đội “Mã Đầu Sơn” ở Đông Bắc hay dân quân bắn rơi máy bay Mỹ. Họ cũng góp phần giữ vững an ninh chính trị tại các vùng biên giới phía Bắc. Nhiều di sản của người Dao được công nhận cấp quốc gia như lễ cấp sắc, rước dâu, hoa văn Dao Tiền, nghề dệt Bảo Thắng, hát Páo Dung. Trong phát triển kinh tế vùng cao, họ có kinh nghiệm trồng rừng, dược liệu, bảo vệ môi trường và tham gia du lịch cộng đồng, đóng góp vào sự phát triển bền vững.