I. Giới thiệu chung:
Tên dân tộc: H’Mông
Ngôn ngữ: sử dụng tiếng Mông, thuộc ngữ hệ H’Mông – Dao, có nhiều phương ngữ tùy theo từng nhóm ngành.
Dân số: khoảng hơn 1.000.000 người
Phân bố dân cư: Tập trung chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc: Hà Giang, Lào Cai, Lai Châu, Sơn La, Yên Bái, Điện Biên. Một bộ phận sinh sống tại Nghệ An, Thanh Hóa và một số tỉnh Tây Nguyên.
Đặc điểm cư trú: Người Mông sống theo bản làng nhỏ trên các sườn núi hoặc thung lũng. Cư trú xen kẽ nhưng có xu hướng tập trung theo từng họ hoặc từng nhóm Mông. Bản thường gồm 20 đến 30 nóc nhà, gần nguồn nước và đất canh tác.
Nguồn gốc: Người H’mông (từ Quí Châu – Vân Nam – Quảng Tây – Trung Quốc) di cư vào Việt Nam cách nay khoảng 300 năm, bằng nhiều đợt, rải rác suốt thời gian dài cho tới cuối thế kỷ XIX. Người H’mông vào Việt Nam là do nguyên nhân: trong lịch sử các triều đại phong kiến Trung Hoa đã gây ra nhiều cuộc chiến tranh tàn bạo và đẫm máu, đàn áp nhiều tộc người (trong đó có dân tộc H’mông), để giành quyền cai trị đất nước, làm người H’mông phải di cư đi khắp nơi.
II. Đời sống xã hội:
Nghề nghiệp: Nghề chính là làm nương rẫy, trồng ngô, lúa nương, lúa nếp, lanh, thảo quả. Nghề phụ nổi bật: dệt lanh, thêu thổ cẩm, rèn, chế tác khèn Mông, làm đồ bạc. Họ cũng chăn nuôi: lợn, gà, bò, ngựa; nhiều gia đình có nghề nuôi ong và buôn bán nhỏ.
Tổ chức xã hội – gia đình: Chế độ phụ hệ
Quan niệm sống, tính cách con người: Quan hệ họ hàng được coi trọng, các lễ cúng tổ tiên giữ vai trò trung tâm. Người Mông nổi bật với tính kiên cường, chăm chỉ, đoàn kết, yêu tự do, chịu khó vượt lên điều kiện khắc nghiệt của vùng núi cao.
Nhà ở: Nhà người Mông thường là nhà sàn, nhà trình tường hoặc nhà gỗ mái ngói/vách đất, nhà trệt có ba gian hai chái, có từ hai đến ba cửa, bám sát sườn núi, có hàng rào đá bao quanh để chắn gió và giữ ấm.. Gian giữa đặt bàn thờ.Sử dụng vật liệu đá, gỗ, đất nén, tre.
III. Văn hóa đặc trưng:
1. Trang phục:
Trang phục nam: Trang phục nam truyền thống có kiểu dáng áo chàm đen cổ tròn, quần rộng, có thể đội khăn hoặc mũ vải. Màu sắc chủ đạo là đen, xanh chàm. Hoa văn ít hơn nữ, chủ yếu điểm nhấn ở viền áo. Chất liệu lanh, vải thô hoặc vải chàm.
Trang phục nữ: Trang phục nữ truyền thống có kiểu dáng áo xẻ ngực, váy xòe nhiều nếp, thắt đai, đội khăn hoặc đội mũ bạc. Màu sắc sặc sỡ, nổi bật với đỏ, xanh, vàng, đen. Hoa văn hình xoắn ốc, quả trám, mô phỏng thiên nhiên hoặc tín ngưỡng. Chất liệu vải lanh thủ công, nhuộm chàm, tô sáp ong (batik), thêu tay tinh xảo.
2. Văn nghệ dân gian:
Điệu múa đặc trưng: múa khèn, múa ô, múa ném pao. Hay hát giao duyên phổ biến trong lễ hội Gầu Tào.
Nhạc cụ đặc trưng: Văn nghệ dân gian đa dạng gồm: nhạc cụ đặc sắc nhất là khèn Mông, được xem như “linh hồn” trong lễ hội và đời sống. Các loại nhạc cụ khác như sáo Mông, đàn môi, trống, kèn lá.
3. Phong tục - tập quán:
Cưới xin: Trong hôn nhân có tục “kéo vợ” (hiện nay đã biến đổi theo hướng tự nguyện), lễ cưới với bạc trắng, rượu ngô, lễ dạm ngõ và cúng tổ tiên.
IV. Ẩm thực - Lễ hội:
Ẩm thực: Trong ẩm thực có món đặc trưng là mèn mén (ngô hấp), thắng cố, lạp xưởng hun khói, thịt treo gác bếp, rượu ngô men lá. Nhiều món thể hiện điều kiện sống ở vùng núi cao bằng cách bảo quản thông qua việc hun khói, ướp muối, phơi khô.
Lễ hội: Người Mông có các lễ hội đặc trưng như Hội Gầu Tào vào đầu năm mới. Mang ý nghĩa cầu phúc, cầu lộc, cầu sức khỏe, hạnh phúc. Có các hoạt động: múa khèn, ném pao, hát giao duyên, thi đấu thể thao, chợ phiên. Lễ hội xuống đồng cầu mùa màng bội thu, cầu mưa thuận gió hòa. Có các nghi thức cúng thần lúa, thần đất và bắt đầu vụ mới. Tết truyền thống của người Mông diễn ra sớm hơn tết Kinh khoảng 1 tháng. Gồm lễ cúng tổ tiên, mổ gà, làm bánh dày, vui chơi và ném pao.
V. Đóng góp:
Người Mông sống đoàn kết, hòa thuận với các dân tộc khác, cùng chia sẻ đất đai, nguồn nước, lễ hội. Góp phần quan trọng trong việc giữ gìn an ninh vùng cao và biên giới. Văn hóa Mông giúp làm phong phú kho tàng văn hóa Việt Nam, củng cố tinh thần đại đoàn kết toàn dân tộc