I. Giới thiệu chung:
Tên dân tộc: Chu-ru (Chơ Ru, Kru, Thượng).
Ngôn ngữ: Tiếng nói thuộc nhóm ngôn ngữ Malayô - Polynêxia, (ngữ hệ Nam Ðảo), gần với tiếng Chăm. Có một bộ phận người Chu Ru sống gần với người Cơ Ho nên nói tiếng Cơ Ho (thuộc nhóm ngôn ngữ Môn - Khơ Me).
Dân số: khoảng 23.242 người.
Phân bố dân cư: Cư trú tại 23 tỉnh, thành phố. Trong đó, tập trung đông ở các tỉnh Lâm Đồng, tỉnh Ninh Thuận, thành phố Hồ Chí Minh,...
Đặc điểm cư trú: Sống định cư, định canh theo bản, làng, buôn; có xu hướng sống tập trung tại một số xã ở Lâm Đồng.
Nguồn gốc: Nguồn gốc, lịch sử hình thành dân tộc: xa xưa, tổ tiên người Chu Ru là một bộ phận trong khối cộng đồng người Chăm. Về sau, vua chúa Chăm gây chiến tranh với người Khmer và người Việt, tầng lớp quý tộc Chăm đã tiến hành bóc lột những người nông dân lao động của mình để phục vụ chiến tranh. Để có thể tránh được sự áp bức bóc lột nặng nề đó, một số người buộc lòng phải rời bỏ quê hương để tìm nơi đất mới. Và chính những người di dân đầu tiên đó đã tự đặt cho mình tên gọi Churu như ngày nay.
II. Đời sống xã hội:
Nghề nghiệp:
Trồng trọt chiếm vị trí hàng đầu trong đời sống kinh tế và lúa là nguồn lương thực chủ yếu. Ngoài ra, trong ba loại hình trồng trọt chủ yếu thì quan trọng nhất là ruộng (hama), thứ đến là nương rẫy (apuh) và vườn (pơga).
Đồng bào người Chu ru còn nổi tiếng với nghề làm gốm, đặc biệt là gốm Krăng Gọ, ở làng Krăng Gọ. Sau khi các công việc đồng áng đã xong, đồng bào Chu Ru ở Krăng Gọ bắt đầu làm gốm để tạo các sản phẩm phục vụ đời sống sinh hoạt hằng ngày. Vì ở đây làm gốm không có khuôn và bàn xoay, cho nên sản phẩm làm ra “độc bản”, mỗi cái đều có nét riêng, không cái nào giống cái nào.
Tổ chức xã hội - gia đình: Xã hội mẫu hệ.
Quan niệm sống, tính cách con người: Người Chu-ru tin theo tín ngưỡng vạn vật hữu linh, họ thờ cúng tổ tiên. Trong nhà người Chu-ru không có bàn thờ, việc thờ cúng diễn ra ở nghĩa địa. Lễ cúng tổ tiên không có ngày tháng nhất định, có thể 2-3 năm hoặc vài chục năm mới cúng một lần tùy theo hoàn cảnh kinh tế của gia đình.
Nhà ở: Người Chu Ru ở nhà sàn làm bằng tre, gỗ, bương, mai, lợp bằng cỏ tranh. Người Churu lý giải: Có hai loại nhà, đó là nhà sống và nhà chết. Đồng bào Churu hiểu đơn giản là, nhà sống "biết đi", nhà chết chỉ "biết đứng" một chỗ. Nhà sống là loại nhà gỗ, tháo ra, lắp vào. Nhà này có thể di dời tới những nơi ở mới, phù hợp với chuyển đổi chỗ ở, lối sống du canh du cư của bà con trước đây. Nhà chết là nhà xây, loại nhà này "đặt đâu" chỉ biết nằm đó, tất nhiên không "biết đi" như nhà sống.
III. Văn hoá đặc trưng:
Trang phục: Người Chu-ru mặc trang phục tương tự như trang phục của đồng bào Mạ, Cơ Ho và Chăm.
Trang phục nam: Bộ trang phục truyền thống của người đàn ông Chu Ru có nền trắng, kể cả tấm choàng buộc chéo từ nách bên này sang nách bên kia, quần dài, tấm khăn quấn trên đầu cũng màu trắng. Trang phục này chỉ mặc vào các dịp cưới xin, lễ hội, hay đi đám ma... Còn ngày thường, người đàn ông Chu Ru mặc đơn giản hơn, quần trắng, áo dài trắng. Đối với người Chăm theo Đạo Bà La Môn có chiếc khăn trắng với 2 dải tua rua rủ xuống hai bên tai thì chiếc khăn của người Chu ru cũng như vậy.
Trang phục nữ: Một kiểu nữ phục truyền thống khác của dân tộc Chu Ru là váy và tấm choàng để hở một bên vai. Phụ nữ Chu-ru mặc bên trong áo sơ mi, bên ngoài khoác tấm choàng đen. Đến dịp lễ, người ta sẽ thay bằng khăn choàng trắng. Váy của họ có màu xanh đen. Trong những ngày hội, các cô gái Chu Ru nổi bật giữa cao nguyên với chiếc khăn màu trắng quấn từ trước ra sau, rồi vòng qua vai, tạo thành chiếc áo với những đường chỉ thướt tha rủ xuống 2 ống tay. Dải hoa văn dệt bằng chỉ đỏ chạy dọc mép khăn làm cho chiếc áo không một đường may ấy càng nổi bật trên chiếc váy màu đen.
Văn nghệ dân gian:
Điệu múa đặc trưng: Nghệ thuật dân gian của người Chu-ru nổi tiếng với những điệu múa Tamya như T’rum-pô, Arya, Păh-gơ-năng và Đăm Tơ-ra.
Nhạc cụ đặc trưng: ngoài trống (sơ gơn), kèn (rơkel), đồng la (sar) v.v... còn có r'tông, kwao, terlia là những nhạc cụ đặc sắc của người Churu.
Phong tục - tập quán:
Cưới xin: Chế độ hôn nhân của người Churu là chế độ hôn nhân một vợ một chồng và cư trú bên vợ.
Ma chay: Người Chu ru theo tục thổ táng tại nghĩa địa chung của làng. Xưa kia, việc ma chay thường được tổ chức linh đình với lễ hiến sinh trâu bò.
IV. ẨM THỰC, LỄ HỘI:
Nền ẩm thực của người Chu-ru tuy không quá phong phú nhưng cũng có môt số món ăn nổi tiếng, như: món “cà đắng da trâu”, cháo chua, canh pài. Trong đó, món “cà đắng da trâu” là nổi tiếng hơn cả. Tuy là món ăn đơn giản, nấu từ những sản vật của người dân nuôi và tìm tòi được nhưng lại là sự kết hợp của nhiều gia vị nơi rúi rừng độc đáo, tạo nên món ăn đặc sản đem lại nhiều tác dụng tốt với sức khỏe, giúp kích thích tiêu hóa và phòng chống các bệnh như: thống phong, đau nhức xương, thấp khớp, tiểu đường,...Người Chu-ru lớn lên cùng với món ăn dân dã này. Họ vừa coi là món ăn đặc sản của dân tộc, vừa coi là liều thuốc dân gian mà chỉ ở quê hương họ mới có.
Lễ hội nổi bật nhất của người Chu-ru là “Lễ cúng thần Bơmung”, còn gọi là lễ cúng thần đập nước, thường được tổ chức vào tháng 2 Âm lịch hàng năm. Lễ hội được tổ chức hàng năm, diễn ra liên tục trong 3 ngày, với sự tham gia của tất cả người dân trong bản làng. Lễ Cúng Thần Bơmung là nghi lễ thể hiện sự biết ơn và lòng thánh kính cảm tạ của người dân tộc Churu đối với vị thần nước. Lễ hội diễn ra với nhiều hoạt động: Ngày lễ cúng Thần Bơmung diễn ra từ sáng sớm tinh sương người dân Churu đã tập trung đông đảo trước sân đình. Tất cả mặc trang phục cổ truyền của dân tộc, thẳng thớm, tươm tất, xếp thành từng hàng ngay ngắn, một bên là nam giới một bên là nữ giới. Thầy cúng sẽ là người thực hiện việc cúng bái. Dân tộc Churu có những bài cúng dành riêng cho thần Bơmung, thể hiện sự tôn sùng và biết ơn mà họ dành cho vị thần này. Lễ cúng được tổ chức liên tục trong nhiều giờ, với những bài tế liên tục, mang nhiều ý nghĩa tâm linh đối với cộng đồng người Churu tại Lâm Đồng. Sau khi nghi thức cúng thần kết thúc, thầy cúng sẽ giao cho một người nam và một người nữ, đại diện cho hai hàng, mỗi người một cặp gà để làm cỗ. Cùng với các đồ cúng khác, người dân sẽ tập trung bày biện những mâm cúng dành cho Yàng (tên gọi của vị chúa tể thần linh - Ông Trời). Lễ cúng tiếp theo này là lòng thành kính gửi đến Yàng, mong Yàng sẽ phù hộ cho tất cả mọi người trong buôn làng được mạnh khỏe, làm ăn thuận lợi, mùa màng bội thu, gia đình êm ấm, cuộc sống no đủ. Như vậy trong ba ngày lễ cúng Thần Bơmung, người Churu không chỉ làm lễ cho thần nước mà còn tế lễ cho Yàng để nguyện cầu những điều may mắn nhất cho một năm mới. Bên cạnh đó đây cũng là dịp để người dân trong thôn bản gắn chặt tình cảm làng xóm, cùng nhau chuẩn bị lễ, cùng bái tế chư vị thần linh, rồi cùng ăn uống, vui chơi.
V. ĐÓNG GÓP
Trong di sản văn hóa của người Chu ru, hiện nay còn lưu giữ được vốn ca dao, tục ngữ khá phong phú, nổi bật là những bài hát, dân ca, dân vũ, kể chuyện cổ… ca ngợi vai trò người phụ nữ trong xã hội Chu ru. Ngày nay, người Chu-ru vẫn tiếp tục gìn giữ những bản sắc văn hóa ấy, đồng thời tham gia giữ gìn an ninh trật tự vùng biên và bảo vệ chủ quyền quốc gia. Những đóng góp này góp phần làm phong phú và đa dạng thêm bản sắc văn hóa của 54 dân tộc Việt Nam.