I. Giới thiệu chung:
Tên dân tộc: Người Khơ Mú
Ngôn ngữ: tiếng Khơ Mú, một ngôn ngữ trong ngữ tộc Môn-Khmer của ngữ hệ Nam Á.
Dân số: Hiện tại có khoảng 479.249-540.000 người Khơ Mú khắp thế giới
Phân bố dân cư: tập trung chủ yếu ở các tỉnh dọc biên giới Việt-Lào như Nghệ An, Thanh Hóa, Sơn La, Lai Châu, Điện Biên.
Đặc điểm cư trú: Phần lớn các làng mạc của người Khơ Mú bị cô lập và có sự phát triển chậm chạp do ở các vùng xa xôi khó khăn. Trong nhiều khu vực, họ sinh sống bên cạnh người H'Mông và các nhóm sắc tộc thiểu số khác.
Nguồn gốc, lịch sử hình thành dân tộc: Về nguồn gốc tộc người Khơ Mú ở Việt Nam hiện vẫn còn tồn tại một số quan điểm khác nhau. Quan điểm phổ biến cho rằng họ là cư dân bản địa lâu đời ở bán đảo Đông Dương, tập trung tại Bắc Lào (Luang Prabang) và từng có vương quốc Swa/Lawa; do sự di cư của người Lào và người từ Vân Nam nên họ chuyển sang Thái Lan và Tây Bắc Việt Nam. Ngoài ra, có quan điểm khác cho rằng họ là cư dân bản địa của chính vùng Tây Bắc Việt Nam, dựa trên truyền thuyết quả bầu của người Khơ Mú và người Thái.
II. Đời sống xã hội:
Nghề nghiệp truyền thống: Người Khơ Mú chủ yếu sống bằng kinh tế nương rẫy. Nghề phụ gồm đan lát, và ở một số nơi có thêm rèn, mộc, dệt vải. Việc trao đổi diễn ra theo hình thức hàng đổi hàng, từng dùng vỏ ốc “kxoong” làm vật ngang giá. Họ cũng chăn nuôi trâu, bò, lợn, gà phục vụ sức kéo, tiêu dùng và tín ngưỡng.
Nhà ở: nhà sàn với cột không ngoãm, vách phên, sàn bương; thường có 2–3 gian và hai đầu hồi có sàn nhỏ. Mái lợp kiểu mai rùa, dễ nhầm với nhà Thái Đen, nhưng đặc trưng là có dây nối từ bếp lên mái làm “đường cho ma”. Vật liệu làm nhà chủ yếu từ gỗ, tre, nứa, mây, cỏ gianh sẵn có địa phương. Nhà chỉ có một cầu thang, số bậc lẻ, kiêng dùng gỗ gãy, chẻ ngọn hoặc cây bị sét đánh. Bố trí không gian: gian đầu đặt bếp và tiếp khách, gian giữa đặt bàn thờ và bếp thiêng, gian sau dành cho sinh hoạt. Khi dựng nhà, người Khơ Mú chú trọng hướng cửa: cửa chính phải hướng đông, còn cửa của ma chỉ mở khi có tang và đặt theo hướng khác.
Tổ chức xã hội - gia đình: Chế độ phụ hệ.
III. Văn hóa đặc trưng:
1.Trang phục:
Trang phục nữ: váy đen dài tới mắt cá và áo cánh ngắn nhuộm chàm, bó sát, xẻ ngực, cổ trái tim, tay hẹp; trên nẹp áo đính hai hàng xu bạc gọi là quả pám. Hiện trang phục chịu ảnh hưởng Thái Đen và Lào, dùng cúc bạc hình bướm hoặc nhện. Họ thắt lưng lụa/tơ tằm màu xanh hoặc đen, quấn xà cạp chàm. Tóc búi lệch sang phải, cài trâm bạc/nhôm, đội khăn đen truyền thống; trang sức gồm vòng bạc/nhôm, dây lưng và dây chuyền bằng vỏ ốc; một số phụ nữ nhuộm răng đen. Lễ phục chỉ khác ở chỗ còn mới, còn khi có tang họ mặc đồ cũ và chít khăn trắng.
Trang phục nam: Trang phục của nam giới gồm có áo, quần được may băng vải bông nhuộm chàm. Vào những dịp lễ, tết, cưới hỏi, đàn ông người Khơ Mú thường mặc áo dài màu đen và đội mũ nồi hoặc một chiếc khăn dài đối với người già, áo ngắn có khuy băng vải đen đối với người trẻ tuổi.
2. Văn nghệ dân gian:
Làn điệu dân ca Tơm mang âm hưởng sử thi, trữ tình và thường hát đối đáp. Họ yêu thích múa xoè, múa, thổi các loại sáo và sử dụng nhiều bộ gõ bằng tre nứa tự tạo.
Nhạc cụ tiêu biểu là đàn tre Đao đao, Tót mu (sáo mũi), sáo Tơm (Pí Tơm).
3. Phong tục - tập quán:
Cưới xin: Mang những nét văn hóa riêng biệt. Sau khi cưới, chàng rể phải ở rể một năm tại nhà vợ; trong thời gian này, anh đổi họ theo vợ, và con cái cũng mang họ mẹ. Khi hết thời gian ở rể và vợ chồng chuyển về nhà chồng, cả gia đình - vợ, chồng và con - sẽ đổi sang họ của bố.
Ma chay: Người Khơ Mú có những nghi lễ tang ma đặc trưng nhằm tiễn biệt người đã khuất. Họ quan niệm linh hồn vẫn tiếp tục tồn tại và cần được dẫn dắt sang thế giới bên kia. Trong tang lễ, chiếc túi vải thổ cẩm giữ vai trò quan trọng, dùng để đựng những vật dụng cá nhân của người mất để họ mang theo trong hành trình sang thế giới mới.
IV. Ẩm thực lễ hội:
1. Ẩm thực:
Nhoọc ống nứa: Nậm nhoọc là món ăn quen thuộc của người Khơ Mú, được chế biến từ cà ngọt, ớt cay và tấm nếp cho vào ống nứa. Khi thêm cá suối nướng hoặc thịt “giàng”, món ăn trở nên béo và thơm đặc trưng. Hỗn hợp được đun với nước trong khoảng hơn 30 phút và khuấy liên tục để nhoọc sánh nhuyễn. Nậm nhoọc thường dùng kèm với xôi nếp rẫy, thể hiện sự hòa hợp giữa sản vật từ rừng – nương và biểu trưng cho mối gắn kết giữa con người với thiên nhiên.
Món giằng: Giăng vừa là cách chế biến vừa là kỹ thuật bảo quản thực phẩm truyền thống của người Khơ Mú. Khi mổ các con vật lớn mà ăn không hết, họ sẽ cắt thịt thành những miếng dài, làm sạch, ướp muối rồi treo lên gác bếp. Hơi nóng và khói từ bếp lửa sẽ làm thịt khô dần, giữ được lâu mà không hư hỏng. Phương pháp này giúp thịt vẫn giữ được dưỡng chất và mùi thơm đặc trưng. Ngày nay, thịt giăng của người Khơ Mú trở thành món đặc sản, có thể làm từ thịt trâu, bò hoặc lợn.
Kar kưn nẹp hla (cá bống suối gói lá chuối nướng) là món ăn truyền thống lâu đời của người Khơ Mú, thường xuất hiện trong các dịp quan trọng. Cá bống suối nhỏ được mổ sạch, ướp với gừng, sả, thì là, muối, mì chính, mắc khén và đặc biệt là lá sar – loại lá rừng tạo nên mùi thơm đặc trưng. Cá được gói bằng lá chuối đã hơ lửa cho mềm, sau đó vùi trong than hồng khoảng 30 phút cho chín..
Xôi đồ với sắn: Xôi đồ với sắn là món ăn truyền thống của người Khơ Mú, làm từ gạo nếp nương và sắn, được đồ chín rồi cất ép để ăn dần. Người Khơ Mú thường mang theo xôi khi đi làm nương để dùng cho bữa trưa.
Chẩm chéo: Chẩm chéo là gia vị chấm đặc trưng của người Khơ Mú và nhiều dân tộc Tây Bắc. “Chẩm” nghĩa là chấm, “chéo” là hỗn hợp gia vị cay, mặn và thơm. Đây không chỉ là một loại nước chấm mà còn là nét văn hóa ẩm thực quan trọng trong đời sống hằng ngày. Thành phần chính - Ớt, muối, mắc khén, tỏi, rau thơm, gừng, sả, hạt dổi và một số gia vị địa phương khác.
Đồ uống: Người Khơ Mú thường dùng nhiều loại lá rừng để nấu nước uống, vừa thơm ngon vừa tốt cho sức khỏe. Bên cạnh đó, rượu cần cũng là nét văn hóa đặc trưng. Họ làm rượu chủ yếu để dùng trong các nghi lễ và trong sinh hoạt. Nguyên liệu thường là gạo hoặc sắn: khi thiếu lúa thì dùng sắn, khi đủ thóc mới dùng gạo – đặc biệt gạo nếp cho rượu ngon hơn. Rượu làm từ sắn kém thơm và dễ gây đau đầu.
2. Lễ hội Xên Cung (Lễ cúng bản)
Lễ "Cúng bản" Cầu mong các vị thần linh, trời đất phù hộ cho mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu, vạn vật sinh sôi, con người khỏe mạnh, cầu cho bản mường ấm no, nhà nhà hạnh phúc
Được tổ chức mỗi năm một lần, vào cuối tháng hai, đầu tháng ba dương lịch. Sau khi gieo trồng, cây lúa lên cao cỡ một gang tay, người Khơ Mú tiền hành làm lễ.
Nghi lễ có hai phần cúng, trước tiên cúng ngoài gốc cây to của bản, sau đó mới cúng trong nhà. Lễ vật cúng ở gốc cây to đầu bản gồm một số loại thực phẩm, như đầu lợn, sườn lợn, quần áo, vải vóc... Lễ vật dâng cúng ma làng, các thần linh để báo cáo về vụ thu hoạch được mùa vừa qua. Sau đó đến phân cúng tổ tiên, ông bà gồm một con gà trống, xôi đồ, rượu trắng, đĩa trầu... để báo cáo tổ tiên răng con cháu đã hoàn thành công việc, mời ma làng và các thân linh vê dự lễ. Kết thúc phần lễ, mọi người cùng múa những điệu múa truyền thống của dân tộc Khơ Mú và chơi các trò chơi dân gian.
V. Đóng góp:
Người Khơ Mú đã giữ gìn các phong tục tập quán, trang phục, ngôn ngữ, tín ngưỡng và lễ hội truyền thống qua nhiều thế hệ. Những giá trị này góp phần làm đa dạng bản sắc văn hóa Việt Nam và tạo nên kho tàng di sản dân tộc quý giá.