I. Giới thiệu chung:
Tên dân tộc: Lô Lô (Mùn Di, Di, Màn Di, La La, Qua La, Ô Man, Lu Lộc Màn).
Nhóm địa phương: Lô Lô Đen, Lô Lô Hoa và Lô Lô Trắng.
Ngôn ngữ: Sử dụng tiếng Lô Lô, thuộc nhóm ngôn ngữ Tạng - Miến trong ngữ hệ Hán - Tạng.
Dân số: khoảng 4.827 người.
Phân bố dân cư: Cư trú chủ yếu ở vùng núi phía Bắc Việt Nam. Sinh sống rải rác tại nhiều địa phương, song tập trung nhất ở Cao Bằng và Tuyên Quang (Hà Giang cũ); ngoài ra còn có mặt tại một số tỉnh miền Trung và Tây Nguyên như Gia Lai (Bình Định cũ và Gia Lai cũ).
Đặc điểm cư trú: Sống tập trung thành các bản tương đối ổn định.
Nguồn gốc: Người Lô Lô ở Việt Nam có quan hệ mật thiết với người Di ở Trung Quốc. Người Lô Lô đến Việt Nam đầu tiên tại vùng Đồng Văn, Mèo Vạc (Hà Giang) và Phong Thổ (Lai Châu), sau đó một bộ phận ở Hà Giang chuyển sang Bảo Lạc, Cao Bằng.
II. Đời sống xã hội:
Nghề nghiệp:
Chủ yếu làm ruộng nước và nương định canh với các cây trồng chính như lúa nếp, lúa tẻ và ngô.
Chăn nuôi gia súc, gia cầm như trâu, bò, ngựa, lợn, gà, vịt.
Đánh bắt cá.
Nghề thủ công truyền thống như đan lát, rèn, làm ngói và đặc biệt là nghề thêu thùa.
Tổ chức xã hội - gia đình: Người Lô Lô sống tập trung trong các bản tương đối ổn định. Gia đình phụ hệ.
Nhà ở: Gồm ba loại hình chính là nhà nền đất, nhà sàn và kiểu nhà nửa sàn nửa đất, tùy thuộc vào điều kiện địa hình và tập quán của từng vùng. Trong đó, người Lô Lô Đen thường sinh sống trong những ngôi nhà sàn có cấu trúc gần giống với nhà sàn của người Tày, Nùng, nhưng khác biệt ở cách bố trí không gian nội thất. Gian giữa của ngôi nhà được xem là nơi trang trọng nhất, dùng để đặt bàn thờ tổ tiên và luôn quay về hướng cửa chính. Đây cũng là nơi tiếp khách và dành cho con trai chưa vợ hoặc các cụ già ngủ, tuy nhiên họ kiêng kỵ việc nằm đúng vị trí chính giữa bàn thờ hoặc quay chân về phía bàn thờ. Những người đã lập gia đình sẽ quây buồng ở hai gian bên để tạo không gian riêng. Cách sắp xếp này vừa thể hiện sự tôn kính đối với tổ tiên, vừa phản ánh nếp sống cộng đồng gắn bó và trật tự trong gia đình của người Lô Lô.
III. Văn hóa đặc trưng:
1. Trang phục:
Trang phục nữ: Phụ nữ Lô Lô thường mặc áo, váy hoặc quần, tạp dề, dây lưng, xà cạp, khăn đội đầu và trang sức. Màu sắc chủ đạo là đen hoặc chàm, được điểm xuyết bằng các mảng vải màu và họa tiết thêu thủ công. Khăn đội đầu có sự khác biệt theo vùng: phụ nữ Lô Lô ở Hà Giang dùng khăn màu đen hoặc chàm, được trang trí hoa văn ở hai đầu khăn và phần giữa, phụ nữ Lô Lô ở Cao Bằng dùng khăn đen hoặc trắng, hoàn toàn không thêu thùa hay đính tua.Trang phục nữ của từng nhóm thể hiện phong cách riêng: phụ nữ Lô Lô Đen mặc áo cổ vuông, xẻ ngực, cài khuy bằng vải hoặc đồng; tay áo đính nhiều miếng vải màu và sống lưng áo thêu hoa văn hình vuông nhỏ. Phụ nữ Lô Lô Hoa lại mặc áo cổ tròn màu đen hoặc chàm, xẻ ngực và thêu đính những miếng vải đỏ, xanh, vàng, trắng trên toàn bộ thân áo, tạo nên vẻ đẹp rực rỡ đặc trưng. Váy của phụ nữ Lô Lô Đen được cấu tạo ba lớp: lớp ngoài là những dải tua rua gắn bông len nhiều màu, lớp giữa là tấm vải quấn ghép họa tiết - trong đó phổ biến là hoa văn pá pú - và lớp trong là váy xòe xếp ly màu đen.
Trang phục nam: Nam giới thường mặc áo tứ thân vải đen cài khuy bên nách phải, quần đen và khăn chàm quấn đầu.
Văn nghệ dân gian: Nhạc cụ thường sử dụng là đàn bầu và trống đồng. Trống đồng với tư cách là nhạc khí chỉ được dùng trong đám tang, giữ nhịp cho các điệu múa dân gian của cộng đồng. Bên cạnh đó, các điệu múa truyền thống của người Lô Lô cũng thường được biểu diễn sau khi thực hiện xong các nghi lễ cúng tế.
2. Phong tục tập quán:
Hôn nhân: Phong tục cưới xin của người Lô Lô mang nặng tính gả bán với việc thách cưới cao (bạc trắng, rượu, thịt...). Sau hôn nhân, cô dâu cư trú bên chồng. Con trai cô có thể lấy con gái cậu song không được ngược lại.
Sinh đẻ: Phụ nữ khi mang thai phải kiêng kỵ nhiều trong chế độ ăn uống và sản xuất. Sản phụ đẻ ở nhà với sự giúp đỡ của bà mụ trong bản. Sau 12 ngày làm lễ đặt tên cho con và có thể đổi tên nếu đứa trẻ hay khóc hoặc chậm lớn.
Ma chay: Tang ma có nhiều lễ thức độc đáo như hoá trang, nhảy múa, đánh lộn... Dấu vết của tục săn đầu còn thể hiện khá rõ ở hiện tượng một người luôn đeo chiếc túi vải có đựng khúc gỗ hay quả bầu có vẽ mặt người trong tang lễ.
Tín ngưỡng: Người Lô Lô thờ cúng tổ tiên, bố mẹ và những người thân đã mất. Trên bàn thờ có những bài vị hình nhân bằng gỗ, vẽ mặt bằng than đen. Linh hồn giữ vị trí quan trọng trong đời sống tâm linh.
Lễ tết: Tết Nguyên đán như người Hán và người Việt. Ngoài ra còn có tục ăn Cơm mới, tết Ðoan ngọ, Rằm tháng bảy...
IV. Ẩm thực - Lễ hội:
Người Lô Lô có nền ẩm thực phong phú. Trong bữa ăn hằng ngày, họ dùng nhiều món có tinh bột như cơm tẻ, cơm ngô, xôi, mèn mén, cơm lam, cùng các món giàu đạm như thịt, cá, trứng, đậu, lạc, vừng và cả đặc sản nhộng ong. Rau rừng, củ quả và nhiều loại thực vật bản địa được chế biến theo các cách nấu, luộc, đồ, nướng để phù hợp với điều kiện sinh hoạt. Trong các dịp lễ tết, người Lô Lô làm nhiều món truyền thống như tiết canh, thịt quay, bánh trôi, bánh rán, bánh chưng; riêng người Lô Lô ở Mèo Vạc còn có tục gói bánh chưng bằng ngô nếp, tạo hương vị đặc biệt riêng có của vùng.Trong đời sống thường ngày, họ có thói quen uống rượu. Một số món ăn đặc trưng của người Lô Lô như mèn mén, cơm lam, bánh dày ngô hay canh rau rừng thể hiện sự đa dạng và bản sắc ẩm thực độc đáo của cộng đồng cư dân miền núi này.
Đầu năm có lễ cầu mưa “Mề pỉ” địa điểm tổ chức thường là ở khu rừng có mặt bằng tương đối bằng phẳng, dân bản thường chọn vào ngày Thìn tháng 3 Âm lịch. Bởi theo quan niệm người Lô Lô đen ngày Thìn là ngày rồng phun mưa tưới cho các loại cây trồng, vật nuôi có nước sinh sống ở trần gian. Thầy cúng sẽ cầu mưa thuận gió hòa để cho cây cối tươi tốt, trăm hoa đua nở, mùa màng bội thu, cầu bình an cho mọi người khỏe mạnh, hạnh phúc, sống lâu, không bệnh tật…
V. Đóng góp:
Người Lô Lô là một trong số ít dân tộc còn lưu giữ và sử dụng trống đồng trong các nghi lễ truyền thống, góp phần bảo tồn giá trị văn hóa cổ của dân tộc Việt Nam. Trang phục truyền thống của họ với màu sắc và hoa văn tinh xảo thể hiện bản sắc riêng, làm phong phú kho tàng văn hóa các dân tộc. Bên cạnh đó, người Lô Lô sinh sống lâu đời ở vùng biên giới phía Bắc, góp phần giữ gìn chủ quyền lãnh thổ và bảo vệ biên cương Tổ quốc.