I. Giới thiệu chung:
Tên dân tộc: Cơ Ho.
Nhóm địa phương: Xrê, Nộp (Tu nốp), Cơ Dòn, Chil, Lát (Lách), Tơ Ring (Tring).
Dân số: Khoảng 200.800 người.
Ngôn ngữ: Tiếng nói thuộc nhóm ngôn ngữ Môn-Khơ Me (ngữ hệ Nam Á).
Phân bố dân cư: Địa bàn cư trú của người Cơ Ho nằm ở nhiều vùng, từ cực nam Tây Nguyên, Lâm Đồng đến một số vùng miền núi các tỉnh Bình Thuận, Khánh Hòa (Ninh Thuận mới), Ninh Thuận, Đắk Lắk và Đồng Nai.
Đặc điểm cư trú: Người Cơ Ho quần cư thành Làng (bon/bòn). Họ sống trong các ngôi nhà dài (hìu jòng) được dựng cạnh nhau trong làng.
Nguồn gốc: Theo các nhà khoa học, người Cơ Ho thuộc chủng Inđônêdiên, là đồng chủ nhân của văn hóa Sa Huỳnh, bộ phận phía nam của văn hóa Đông Sơn. Dân tộc Cơ Ho tồn tại cách ngày nay trên dưới 2500 năm, là cư dân bản địa sinh sống lâu đời trên mảnh đất Tây Nguyên.
II. Đời sống xã hội:
1.Nghề nghiệp:
Hoạt động kinh tế chủ đạo của người Cơ Ho là làm rẫy, trừ nhóm Xrê là làm ruộng nước. Ngoài ra, còn trồng lẫn cả ngô, sắn, bầu, bí, mướp, đậu…
Chăn nuôi, săn bắn, đánh cá, hái lượm, … và có một số nghề thủ công như đan lát đồ mây tre, cói, dệt vải thổ cẩm, rèn nông cụ và vũ khí truyền thống, làm gốm...Trong đó, nghề gốm là nghề phổ biến và phát đạt nhất.
2. Tổ chức gia đình: Các gia đình được tổ chức theo chế độ mẫu hệ.
3. Nhà ở:
Đồng bào Cơ Ho sống trong các ngôi nhà sàn dài và nhà đất. Họ ở nhà sàn dài, hai mái uốn lợp tranh, có vách phên nghiêng ra ngoài nẹp tranh để chống lạnh và phía trước cửa có cầu thang lên xuống. Vào nhà, trên bức vách phía sau đối diện với cửa ra vào là hàng ché, giỏ đựng đồ đạc và bàn thờ. Mọi sinh hoạt của gia đình (ăn uống, nghỉ ngơi, tiếp khách) đều diễn ra xung quanh bếp lửa.
III. Văn hóa đặc trưng:
1.Trang phục:
Đàn ông Cơ Ho thường đóng khố, phụ nữ thì mặc váy ngắn. Khố là một miếng vải dài 1,5 đến 2m và rộng, có hoa văn theo dải dọc. Váy là một tấm vải quấn quanh người một vòng và giắt cạp. Nền váy màu đen trên đó có những dải hoa văn màu trắng viền dọc thân váy. Khi trời lạnh, họ quấn thêm chiếc chăn (ùi). Người Cơ-ho thích căng tai bằng vòng gỗ (khoen), phụ nữ giàu còn căng tai bằng ngà voi. Tục nhuộm răng đen cũng khá phổ biến ở phụ nữ Cơ-ho.
2. Văn nghệ dân gian: Vốn văn học nghệ thuật dân gian Cơ Ho rất phong phú. Thơ ca giàu trữ tình và đầy nhạc tính. Một số vũ khúc cổ truyền thường được diễn trong các lễ hội. Các nhạc cụ truyền thống như bộ cồng chiêng 6 chiếc, kèn ống bầu (Kơmbuat), đàn ống tre (Kơrla), trống (Sơgơr)... có khả năng hoà âm với lời ca hoặc độc tấu.
3. Phong tục tập quán:
Thờ cúng: Người Cơ Ho tin vào các thế lực siêu nhiên gồm thần (Yang) phù hộ và ma (Chà) gây tai họa, nên trong mọi việc quan trọng như sản xuất, cưới xin, tang ma, ốm đau…đều phải cúng tế. Lễ vật thường là trâu, heo, dê, gà và rượu, tùy mức độ nghi lễ. Các nghi lễ nông nghiệp (gieo lúa, lúa trổ bông, thu hoạch, nhập kho) giữ vai trò quan trọng nhất. Bàn thờ (nao) đặt ở vị trí trang trọng trong nhà.
Lễ tết: Sau mùa thu hoạch (thường tháng 12 dương lịch), người Cơ Ho tổ chức Tết với lễ đâm trâu, dựng cây nêu, múa cồng chiêng.
IV. Ẩm thực - Lễ hội:
Ẩm thực: Lương thực chính dùng để nấu cơm hằng ngày của người Cơ Ho là gạo nếp và gạo tẻ. Vào các dịp lễ hội, đồng bào thường nấu các món ăn tổng hợp bằng cách cho thịt, xương, ruột, gan của con vật hiến tế vào chiếc nồi đồng to trộn với các loại gia vị rồi nấu. Rượu cần được người Cơ Ho sử dụng rộng rãi, nhất là trong các dịp lễ tết. Ngoài ra, người Cơ Ho còn có tục ăn trầu, hút thuốc.
Lễ dựng cây nêu của người Cơ Ho là nghi thức tâm linh quan trọng, gắn liền với chu kỳ sản xuất nông nghiệp và các lễ hội lớn của buôn làng như cúng dưỡng lúa, mừng lúa mới, uống ăn trâu, lập làng mới hay cầu mưa. Trong quan niệm của người Cơ Ho, cây nêu là trục nối giữa con người với thần linh (Yàng), là trung tâm thiêng liêng của lễ hội và biểu tượng của sự sống, ấm no, bình an. Cây nêu thường được dựng trước nhà sàn dài hoặc nhà sinh hoạt cộng đồng, kèm theo nghi thức cúng tế với rượu cần, gà, cơm, trứng, trầm hương… và buộc vật hiến sinh để dâng Yàng. Đêm dựng nêu là đêm hội rộn ràng với tiếng chiêng, trống, điệu xoang và ché rượu cần quây quần bên ánh lửa. Sau lễ chính, nghi thức tháo dỡ cây nêu cũng được thực hiện trang trọng để xin phép thần linh. Dù đời sống hiện đại có nhiều đổi thay, lễ dựng cây nêu vẫn được người Cơ Ho trân trọng gìn giữ như một nét đẹp văn hóa truyền thống đặc sắc.
V. Đóng góp:
Dân tộc Cơ Ho có nhiều đóng góp quan trọng cho văn hóa Việt Nam, tiêu biểu là dân ca, dân vũ, dân nhạc truyền thống ở Di Linh (Lâm Đồng). Những giá trị ấy góp phần gìn giữ bản sắc Tây Nguyên, làm phong phú và đa dạng nền văn hóa dân tộc Việt Nam.