I. Giới thiệu chung:
Tên dân tộc: Kinh (Việt).
Ngôn ngữ: Người Kinh sử dụng chủ yếu là tiếng Việt (nằm trong nhóm ngôn ngữ Việt - Mường, ngữ hệ Nam Á).
Dân số: khoảng hơn 82 triệu người.
Phân bố dân cư: Cư trú khắp các tỉnh thành trên cả nước.
Nguồn gốc: Người Kinh là tộc người bản địa, sở tại, sinh sống từ rất lâu đời trên dải đất Việt Nam, không phải có nguồn gốc từ lãnh thổ bên ngoài. Từ cái nôi ban đầu là vùng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ, tập trung ở đồng bằng, người Kinh chuyển cư đến các vùng khác, trở thành tộc người đông đảo, có mặt trên mọi địa bàn, địa hình của Tổ quốc.
II. Đời sống xã hội:
Nghề nghiệp: Nông nghiệp trồng lúa nước là chính, kết hợp chăn nuôi, nghề thủ công và buôn bán trao đổi. Nổi tiếng với nghề thủ công bách nghệ và các làng nghề truyền thống. Chợ làng, chợ phiên, chợ huyện rất sầm uất. Trong thời kỳ công nghiệp hóa - hiện đại hóa, người Kinh trở thành lực lượng chính trong công nghiệp, xây dựng, dịch vụ, thương mại, làm việc tại các khu công nghiệp, đô thị lớn, trong các ngành như sản xuất điện tử, dệt may, da giày, tài chính, du lịch, giáo dục, y tế và bán lẻ. Tuy nhiên, nông lâm ngư nghiệp vẫn quan trọng ở các vùng đồng bằng, tập trung vào trồng lúa nước, nuôi trồng thủy sản và cây công nghiệp.
Tổ chức xã hội - gia đình: Người Kinh sinh sống quần cư thành làng, vài làng hợp lại thành xã, trong làng có nhiều xóm, xóm lớn tương đương thôn, gần giống ấp ở Nam Bộ. Gia đình chủ yếu 2 thế hệ, theo chế độ phụ quyền, nhưng phụ nữ giữ vai trò quan trọng, quản lý kinh tế trong gia đình.
Nhà ở: Người Kinh thường ở nhà trệt, kết cấu phổ biến 3 gian hoặc 5 gian, với gian giữa trang trọng đặt bàn thờ tổ tiên, các gian bên là nơi nghỉ ngơi và sinh hoạt, gian chái dùng làm buồng phụ nữ và cất trữ của cải. Nhà bếp thường liền hoặc gần nhà chính, phục vụ sinh hoạt và nuôi gia súc. Sân dùng phơi, sinh hoạt và tạo không gian thoáng mát. Ngày nay, do dân số tăng và đất chật, nhiều gia đình chuyển sang nhà cấp bốn, nhà tầng hình ống hiện đại, khuôn viên nhỏ hơn so với nhà truyền thống.
III. Văn hóa đặc trưng:
1. Trang phục:
Ngày xưa:
Nam giới mặc quần chân què, áo cánh nâu (Bắc bộ) hoặc áo màu đen (Nam bộ), đi chân đất, dịp lễ tết mặc quần trắng, áo chùng đen, đội khăn xếp, đi guốc mộc.
Nữ giới mặc váy đen, yếm, áo cánh nâu, chít khăn mỏ quạ (Bắc bộ) hoặc áo bà ba, khăn rằn, nón lá (Nam bộ), dịp lễ hội mặc áo dài.
Ngày nay, trang phục thường nhật được thay bằng áo thun, sơ-mi, quần dài, váy…Áo dài và các trang phục truyền thống khác vừa bảo vệ cơ thể, vừa thể hiện bản sắc văn hóa, giao tiếp với thiên nhiên và cộng đồng, đồng thời được cách tân để phù hợp với thời trang hiện đại nhưng vẫn giữ nét truyền thống.
Văn nghệ dân gian:
Ở đồng bằng Bắc Bộ, chèo (lấy cảm hứng từ cổ tích, thần thoại, những bài học đạo lý sâu sắc,...) thường được biểu diễn ở sân đình.
Ở vùng sông nước Nam Bộ, đờn ca tài tử, đàn kìm, đàn cò, đàn tranh và tiếng hát mượt mà, kể chân chất về đời sống thường nhật.
Miền Bắc và Bắc Trung Bộ lại nổi bật với ca trù - nghệ thuật hát nghi lễ kết hợp nhiều thể loại.
Miền Trung, qua tuồng hay hát bội, bài chòi,... Phú Thọ với hát xoan kết hợp ca nhạc và múa minh họa lời hát, thể hiện tín ngưỡng và nét sinh hoạt cộng đồng đặc trưng. Bắc Ninh lại rộn rã với dân ca quan họ, những tiếng hát đối đáp ngọt ngào của nam nữ trao gửi tình cảm và lòng yêu quê hương, đất nước.
Và ở Bắc Bộ, múa rối nước hiện lên vừa gần gũi vừa sinh động, những con rối quen thuộc tượng trưng cho nông dân, trâu, tiều phu…kể lại câu chuyện đời thường trên nền âm nhạc dân gian.
2. Phong tục tập quán:
Tín ngưỡng: Thờ cúng tổ tiên là trung tâm trong đời sống tinh thần, cùng với các tục thờ thổ công, táo quân, ông địa, thờ Thành hoàng, thờ Phật…Một bộ phận người Việt còn theo Thiên chúa, Tin lành, Cao Đài, Hòa Hảo.
Hôn nhân: Người Kinh coi trọng tình yêu chung thủy. Nghi lễ cưới truyền thống gồm các bước dạm, hỏi, cưới, lại mặt, kết hợp với thủ tục đăng ký kết hôn để chính thức thành vợ chồng.
Ma chay thể hiện đạo hiếu, với các nghi lễ chi tiết từ lễ mộc dục, khâm liệm, nhập quan, động quan, hạ huyệt đến các lễ cúng sau tang như cúng thất, cúng chung khóc. Về cúng giỗ, người Kinh thực hiện theo ba ngày giỗ: Tiểu tường (giỗ đầu), Đại tường (giỗ hết), Cát kỵ (giỗ thường).
Lễ tết: Nổi bật là Tết Nguyên đán, cùng các ngày lễ Rằm Tháng giêng, Tết Thanh minh, lễ Hạ điền, Thượng điền, Tết Đoan Ngọ, Rằm Tháng bảy, Tết Trung thu, lễ cơm mới…
IV. Ẩm thực - Lễ hội:
Ẩm thực: Gạo vẫn luôn là lương thực chủ đạo, nước chấm và gia vị. Ở miền Bắc, ẩm thực giản dị, thanh nhẹ, ít cay, ít béo, ít ngọt. Người Bắc sử dụng nước mắm loãng, mắm tôm, nhiều rau xanh và thủy sản nước ngọt, tiêu biểu như phở Hà Nội, bún chả…. Trái lại, miền Trung với địa hình ven biển và nắng gió, ẩm thực nơi đây đậm đà, cay nồng, màu sắc rực rỡ. Hải sản và các loại mắm là điểm nhấn đặc trưng, trong đó mắm ruốc nổi tiếng gắn liền với nhiều món ăn truyền thống như bún bò Huế, thịt kho, cá kho, làm nổi bật sự phong phú và tinh tế trong cách chế biến. Còn miền Nam, ẩm thực là sự kết hợp tinh hoa của các miền, biến những món ăn truyền thống thành những trải nghiệm ẩm thực đặc sắc, tiêu biểu như cơm tấm, bún mắm…
Lễ hội tiêu biểu phải kể đến trước hết là Tết Nguyên đán (Tết Âm lịch) là tết lớn nhất trong năm. Đây không chỉ là lễ lớn nhất của người Kinh mà còn là ngày đặc biệt và quan trọng với người dân Việt Nam. Đặc trưng của từng vùng mà sẽ có những phong tục độc đáo về ngày tết khác nhau nhưng sự khác biệt trong cách đón Tết giữa ba miền không hề làm giảm đi giá trị cốt lõi của ngày Tết - đó là sự đoàn viên, là dịp để mọi người nhìn lại quá khứ và hướng tới tương lai với niềm tin lạc quan, cầu mong một năm mới thuận lợi, may mắn. Sau Tết Âm lịch là các hội mùa xuân. Ngoài ra còn có nhiều lễ tết truyền thống khác như Rằm Tháng giêng, Tết Thanh minh, lễ Hạ điền, lễ Thượng điều, Tết Ðoan Ngọ, Rằm Tháng bảy, Tết Trung thu, lễ cơm mới... Mỗi tết đều có ý nghĩa riêng và lễ thức tiến hành cũng khác nhau.
V. Đóng góp:
Dân tộc Kinh, với vai trò trung tâm trong lịch sử dựng nước và giữ nước của Việt Nam, đã để lại dấu ấn sâu đậm trong suốt tiến trình phát triển của đất nước. Từ thời Văn Lang Âu Lạc, người Kinh đã kiến tạo nền văn minh lúa nước, đặt nền móng cho quốc gia độc lập đầu tiên. Trong những năm tháng Bắc thuộc, họ kiên cường chống lại đồng hóa, ghi dấu qua các cuộc khởi nghĩa oai hùng như Hai Bà Trưng, Bà Triệu, Lý Bí. Khi giành lại độc lập, dân tộc Kinh tiếp tục xây dựng các triều đại phong kiến, lập nên nhiều chiến công lẫy lừng: chiến thắng Bạch Đằng, ba lần chống Nguyên - Mông, khởi nghĩa Lam Sơn hay chiến thắng của Quang Trung. Đến thời hiện đại, người Kinh vẫn giữ vai trò quan trọng trong công cuộc xây dựng, bảo vệ và phát triển đất nước. Bên cạnh sức mạnh lịch sử và tinh thần kiên cường, họ còn sở hữu những giá trị văn hóa đặc sắc, phản ánh truyền thống và bản sắc dân tộc. Văn nghệ dân gian của người Kinh - tiêu biểu là Hát Xoan, Dân ca quan họ Bắc Ninh, Đờn ca tài tử đã được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, minh chứng cho sự phong phú, độc đáo và sức sống bền bỉ của văn hóa Việt Nam.