I. Giới thiệu chung
Dân tộc Cờ Lao là một trong những cộng đồng cư trú lâu đời ở vùng cực Bắc Việt Nam, nổi bật bởi khả năng thích nghi bền bỉ với địa hình núi cao đá tai mèo của Hà Giang và bởi hệ nghi lễ – luật tục gắn chặt với rừng, nương, nguồn nước. Hiện nay, Việt Nam có khoảng hơn 4.000 người Cờ Lao, trong đó Hà Giang có trên 2.900 người. Về nguồn gốc, Người Cờ Lao ở Việt Nam vốn từ Trung Quốc di cư sang. Trong nghiên cứu – giới thiệu tộc người, Cờ Lao thường được xếp vào nhóm ngôn ngữ Ka Đai, đồng thời cộng đồng có các nhóm địa phương (thường được gọi theo màu trang phục như Cờ Lao Đỏ, Cờ Lao Xanh, Cờ Lao Trắng).
II. Đời sống xã hội
Trong đời sống kinh tế truyền thống, người Cờ Lao dựa chủ yếu vào nông nghiệp, nhưng cách canh tác “đi theo địa hình”. Tư liệu tại Làng Văn hóa – Du lịch các dân tộc Việt Nam mô tả kinh tế người Cờ Lao chủ yếu làm nương với lúa và ngô, nương có thể nằm cạnh các hốc đá; một bộ phận ở Hoàng Su Phì biết làm ruộng nước và nương trên núi đất; ngoài ra còn có nghề thủ công như mộc, đan lát. Điểm hay nằm ở chỗ: trong điều kiện đất canh tác hạn chế, hốc đá và bờ nương không chỉ là “chỗ gieo trồng”, mà trở thành tri thức sinh tồn—tận dụng giữ ẩm, chắn gió, canh lịch mùa vụ, đổi công theo bản. Cùng với nghề thủ công gia đình, người Cờ Lao tạo nên mô hình sinh kế “đa chân”: không quá lệ thuộc vào một nguồn thu, phù hợp bối cảnh vùng cao nhiều rủi ro thời tiết.
III. Văn hóa đặc trưng
Điều kiện tự nhiên nơi người Cờ Lao sinh sống tạo nên một “nếp ở – nếp làm” rất riêng. Bản làng thường nằm trên đỉnh núi cao, sườn núi đá hoặc ven sườn núi đất, quy mô không lớn; có tư liệu mô tả “mỗi bản chừng 15–20 nóc nhà”, các nhà ở gần nhau để thuận sinh hoạt cộng đồng nhưng vẫn có những kiêng kị trong bố trí không gian, chẳng hạn nhà sau không được nhìn vào lưng nhà trước. Đặc trưng nhà ở của người Cờ Lao là nhà đất (dựng sát mặt đất), thường ba gian hai chái, có hiên trước; mái lợp bằng cỏ gianh hoặc vật liệu tre nứa (máng nứa), cửa chính mở ở gian giữa; nhà bếp có thể nối liền với nhà chính để tiện sinh hoạt và chống rét. Riêng nhóm Cờ Lao Đỏ được ghi nhận có kiểu nhà trình tường, phù hợp điều kiện khí hậu lạnh và gió mạnh vùng cao.
Phong tục tập quán của người Cờ Lao chứa nhiều chi tiết sinh động, phản ánh vừa tính cộng đồng, vừa tính biểu tượng trong nghi lễ. Tư liệu tại Làng Văn hóa – Du lịch các dân tộc Việt Nam mô tả tục lệ cưới xin “khác nhau giữa các nhóm” và có những nghi thức giàu ý nghĩa: ví dụ có nhóm mà cô dâu về đến cổng nhà trai phải búi tóc ngược lên đỉnh đầu; khi bước qua cổng phải dẫm vỡ một cái bát và một cái muôi gỗ đã đặt sẵn—như một cách đánh dấu ngưỡng cửa, bước chuyển sang vai trò mới trong gia đình chồng. Một số nơi cũng ghi nhận hiện tượng kéo vợ/cướp vợ tương tự phong tục ở một số cộng đồng lân cận trên vùng cao. Trong tang ma, có mô tả về tập quán “làm ma hai lần” gồm lễ chôn cất và lễ làm chay; đặc biệt nhóm Cờ Lao Đỏ có phong tục xếp đá quanh mộ, cứ 10 tuổi lại xếp một vòng đá, các vòng đá được phủ đất và trên cùng thêm một vòng đá nữa—chi tiết hiếm gặp, gợi một quan niệm rất mạnh về mốc đời người và sự tưởng nhớ tổ tiên.
Về tín ngưỡng, người Cờ Lao thờ cúng tổ tiên, đồng thời coi trọng các lực lượng tự nhiên gắn với sản xuất. Cũng trong tư liệu nói trên, người Cờ Lao được mô tả có thờ thần đất, thần nương và biểu tượng có thể là một hòn đá kỳ dị đặt vào hốc đá cao nhất trong nương—một hình thức “thiêng hóa” không gian nương rẫy, nhắc nhở cộng đồng giữ sự kính trọng với đất, với trời và với giới hạn của tự nhiên. Chính nền tảng tín ngưỡng ấy dẫn đến một điểm nổi bật nhất của Cờ Lao hiện nay: nghi lễ gắn với rừng.
IV. Lễ hội đặc trưng
Năm 2023, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 3438/QĐ-BVHTTDL ngày 10/11/2023 công bố “Lễ cúng rừng của người Cờ Lao (Hà Giang)” vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Đây là sự ghi nhận quan trọng ở cấp Nhà nước đối với một thực hành văn hóa vốn đã tồn tại lâu đời trong cộng đồng. Tại Hà Giang, lễ cúng rừng là tín ngưỡng có ảnh hưởng mạnh mẽ đến đời sống tâm linh; cộng đồng người Cờ Lao ở Sính Lủng “gắn chặt với núi rừng”, coi Thần rừng có vị trí đặc biệt và được cầu khấn trong nhiều nghi lễ; lễ thường được tổ chức theo lịch âm (ghi nhận ngày 3/3 hoặc 9/9 âm lịch), mang ý nghĩa tạ ơn, cầu bình an, đồng thời giáo dục thế hệ trẻ và bảo vệ môi trường sống. Nhìn rộng hơn, “lễ cúng rừng” không chỉ là một nghi thức—nó giống như một “cam kết cộng đồng” để coi rừng là nguồn sống, từ đó hình thành kỷ luật bảo vệ rừng, bảo vệ nguồn nước bằng ngôn ngữ văn hóa bản địa.
Bên cạnh lễ cúng rừng, một giá trị tiêu biểu khác của Cờ Lao cũng đã được ghi danh di sản văn hóa phi vật thể quốc gia: “Lễ Cầu mùa của người Cờ Lao đỏ” theo Quyết định số 778/QĐ-BVHTTDL ngày 04/04/2022 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Trên trang thông tin của Cục Di sản văn hóa, lễ cầu mùa được giới thiệu gắn với câu chuyện cộng đồng Cờ Lao đỏ ở Túng Sán: lập miếu thờ Hoàng Vần Thùng (vị thần cai quản đất), từ đó cuộc sống bớt bệnh tật, mùa màng tốt hơn—câu chuyện cho thấy niềm tin nông nghiệp và cách cộng đồng giải thích, ổn định đời sống trong điều kiện khắc nghiệt. Điều hay ở lễ cầu mùa là nó kết tinh các lớp: tín ngưỡng nông nghiệp, ký ức di cư – lập bản, và mong ước về trật tự – no ấm.
V. Đóng góp
Từ những yếu tố trên, có thể thấy đóng góp của người Cờ Lao đối với đại đoàn kết dân tộc nằm ở hai tầng. Một là tầng “đời sống”: cộng đồng ít người nhưng cư trú xen kẽ, buộc phải hợp tác thường xuyên trong sản xuất, giúp nhau qua mùa vụ, cùng giữ quy ước làng bản. Hai là tầng “giá trị”: các thực hành như lễ cúng rừng, lễ cầu mùa cho thấy một đạo lý sống rất phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững hôm nay—tôn trọng tự nhiên, coi trọng cộng đồng, và giữ bản sắc trong sự thống nhất chung của văn hóa Việt Nam. Việc các nghi lễ tiêu biểu được ghi danh di sản ở cấp quốc gia cũng góp phần củng cố niềm tự hào, tạo động lực để thế hệ trẻ tiếp nối văn hóa, đồng thời tăng cơ hội giao lưu, giới thiệu bản sắc Cờ Lao trong bức tranh đa dạng thống nhất của các dân tộc Việt Nam.