I. Giới thiệu chung:
Tên dân tộc: Brâu.
Ngôn ngữ: Thuộc nhóm ngôn ngữ Môn – Khmer (ngữ hệ Nam Á).
Dân số: Khoảng 450–500 người (theo Tổng điều tra dân số các năm gần đây).
Phân bố dân cư: Chủ yếu sinh sống tại làng Đăk Mế, xã Bờ Y, huyện Ngọc Hồi, tỉnh Kon Tum.
Đặc điểm cư trú:
Sống tập trung thành làng nhỏ, thường ở gần sông suối.
Nhà ở: truyền thống là nhà sàn, nhưng hiện nay nhiều nơi đã chuyển sang nhà đất.
Nguồn gốc: Người Brâu được cho là có nguồn gốc từ khu vực Nam Lào và Đông Bắc Campuchia, sau đó di cư sang vùng Kon Tum (Việt Nam).
II. Đời sống xã hội:
Nghề nghiệp:
Nghề chính là làm rẫy, trồng lúa rẫy, bắp, khoai, sắn.
Ngoài ra còn có săn bắt, hái lượm, đánh cá ở suối.
Một số nghề thủ công truyền thống: đan lát, rèn, làm công cụ sản xuất.
Hiện nay nhiều người làm thêm các nghề dịch vụ, buôn bán nhỏ.
Tổ chức xã hội – gia đình:
Chế độ phụ hệ. Gia đình thuộc kiểu gia đình nhỏ (hạt nhân) nhưng vẫn gắn bó chặt chẽ với họ hàng.
Quan niệm sống, tính cách con người:
Sống hòa hợp với thiên nhiên, tôn trọng các thần linh và các tục lệ truyền thống. Trong quan niệm, niềm vui gắn liền với cồng chiêng, lễ hội, uống rượu cần, và các sinh hoạt cộng đồng
Nhà ở:
Truyền thống là nhà sàn, nhưng hiện nay nhiều nơi đã chuyển sang nhà đất.
III. Văn hóa đặc trưng:
Trang phục:
Trang phục nữ: Trang phục truyền thống của phụ nữ là váy dài và áo ngắn bó sát cơ thể, màu chủ đạo là đen và đỏ cùng các hoa văn sọc ngang mang ý nghĩa tâm linh.
Trang phục nam: Nam giới thường đóng khố, mặc áo chàm hoặc để mình trần, kết hợp đeo trang sức từ hạt cườm và nanh thú.
Tập tục truyền thống của người Brâu còn nổi bật với tục cà răng, căng tai, một dấu mốc đánh dấu sự trưởng thành và bản lĩnh của mỗi cá nhân trong cộng đồng.
Văn nghệ:
Nhạc cụ đặc trưng: Trong nghệ thuật dân gian, người Brâu sử dụng nhiều nhạc cụ độc đáo như krôngput, đàn môi và đặc biệt là cồng chiêng – loại nhạc cụ gắn liền với không gian văn hóa đã được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại.
Điệu múa: Họ có các điệu múa vòng, múa theo nhịp chiêng, mang đậm tính cộng đồng và tinh thần tín ngưỡng
Phong tục - tập quán:
Cưới xin: Trong hôn nhân, thanh niên Brâu thường phải ở rể một thời gian như một cách chứng minh sự gắn bó và trách nhiệm với gia đình vợ.
IV. Ẩm thực - Lễ hội:
- Ẩm thực: Ẩm thực của người Brâu cũng mang đậm chất núi rừng với các món như cơm lam, thịt nướng và rượu cần - một loại thức uống thiêng liêng thể hiện sự gắn kết của cộng đồng.
- Lễ hội: Lễ hội lớn nhất của người Brâu là lễ mừng lúa mới, diễn ra sau mùa thu hoạch vào tháng 11 hoặc tháng 12 hằng năm. Đây là dịp người Brâu tạ ơn thần lúa và cầu mong năm mới no đủ, mạnh khỏe. Lễ hội diễn ra với các nghi thức cúng tế, múa xoang, đánh chiêng và uống rượu cần. Ngoài ra, họ còn có lễ bỏ mả để tiễn biệt người đã khuất, cùng lễ cúng làng và lễ mừng nhà rông – biểu tượng của sự đoàn kết và bình yên trong cộng đồng.
V. Đóng góp
Trong lịch sử, cư dân Brâu đã góp phần bảo vệ rừng, bảo vệ biên giới khu vực ngã ba Đông Dương, hỗ trợ lực lượng cách mạng trong các thời kỳ kháng chiến. Đặc biệt, sự đóng góp của họ trong việc lưu giữ không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên đã góp phần tạo nên một di sản quý báu của nhân loại.