I. Giới thiệu chung:
Tên dân tộc: Ba-na (Bơ Nâm, Roh, Kon Kđe, Ala Kông, Kpang Kông).
Nhóm địa phương: Rơ Ngao, Rơ Lơng (hay Y Lăng), Tơ Lô, Gơ Lar Krem.
Ngôn ngữ: Tiếng nói thuộc nhóm ngôn ngữ Môn - Khơ Me (ngữ hệ Nam Á).
Dân số: Khoảng 286.910 người.
Phân bố dân cư: Cư trú trải rộng trên các tỉnh Gia Lai, Quảng Ngãi (Kon Tum cũ) và miền tây của Gia Lai (Bình Định cũ), Đắk Lắk (Phú Yên cũ) và Khánh Hòa.
Nguồn gốc: Tổ tiên người Ba na chủ yếu sinh sống tại vùng dưới núi Mang Yang, dọc theo hai bờ sông Ba trở về phía đông tới những huyện đồng bằng giáp ranh miền núi và các huyện miền núi của Bình Định, về sau, do tác động của quá trình di dân qua các thời kỳ, người Ba na chuyển cư dần sang phía tây tới lưu vực các sông Ayun, Đắk Bla và đến tận Kon Tum như hiện nay. Có thể nói, lịch sử của người Ba-na gắn liền với lịch sử các dân tộc Tây Nguyên.
II. Đời sống xã hội:
Nghề nghiệp:
Chủ yếu sống dựa vào canh tác nương rẫy, kết hợp ruộng nước, ruộng khô và trồng cây dài ngày để lấy lúa, lương thực, hoa màu, rau, quả, mía và bông dệt vải.
Chăn nuôi gia cầm, gia súc.
Nghề thủ công gồm đan lát, dệt vải, rèn, làm gốm, điêu khắc gỗ. Phụ nữ dệt vải, đàn ông đan chiếu, giỏ gùi.
Tổ chức xã hội - gia đình: Người Ba-na sống quần cư thành làng gọi là plei, thường ở nơi bằng phẳng hoặc ven sông suối, quy mô nhỏ. Trong cộng đồng còn tàn dư mẫu hệ, thể hiện ở quan hệ gia đình, tộc họ và hôn nhân; sau hôn nhân, cư trú thường theo phía nhà vợ. Xã hội phân hóa với người giàu, người nghèo và tôi tớ.
Nhà ở: Người Ba-na chủ yếu ở nhà sàn, hiện nay phổ biến là nhà sàn ngắn cho gia đình 2-3 thế hệ. Nhà vẫn giữ đặc trưng cổ truyền: nóc hình mai rùa hoặc hai mái chính với hai mái phụ khum, chỏm đầu dốc có “sừng” trang trí. Vách, cột, vác che bố trí cầu kỳ; thang dẫn lên sàn lộ thiên đặt cối giã gạo với cơ chế “ngõng” cố định. Nhà tre vách, có lớp đố trang trí; kết cấu và mặt bằng đơn giản. Nhà rông là
công trình công cộng cao lớn, nơi họp làng, hội họp thanh niên, tổ chức nghi lễ và tiếp khách.
III. Văn hóa đặc trưng:
1. Trang phục:
Trang phục nữ: Phụ nữ mặc áo chui đầu ngắn thân, váy trang trí hoa văn hình học đỏ trắng trên nền chàm, đội khăn hoặc nón, búi tóc cài lược, lông chim, trâm đồng; đeo vòng tay, nhẫn, chuỗi hạt cườm. Thắt lưng váy thêu hoa văn, tua vải buông hai bên hông. Trang phục nhấn mạnh bố cục dải băng ngang thân người, phần giữa áo và váy chiếm diện tích lớn, vừa thể hiện thẩm mỹ vừa phản ánh bản sắc văn hóa Ba-na.
Trang phục nam: Nam giới mặc áo chui đầu, cổ xẻ, cộc tay, trang trí sọc đỏ ngang thân, quấn khố chữ T, tóc xưa búi giữa đỉnh đầu hoặc xõa, khi lễ bỏ mả búi tóc sau gáy cắm lông chim công, đeo vòng tay đồng.
Văn nghệ dân gian:
Dân ca (phổ biến là điệu hmon và roi), múa dân gian phục vụ lễ hội và nghi lễ, cùng trường ca, truyện cổ truyền.
Nhạc cụ đa dạng với cồng chiêng, đàn T’rưng, brọ, klông pút, kơ ni, khinh khung, gôông, kèn tơ nốt, arơng, tơ-tiếp, gồm bộ dây, bộ hơi, bộ gõ, phục vụ sinh hoạt văn hóa và lễ nghi.
2. Phong tục tập quán:
Hôn nhân: Gia đình cho phép tự do tìm hiểu và lựa chọn bạn đời, việc cưới xin đều theo nếp cổ truyền. Vợ chồng trẻ ở luân phiên mỗi bên một thời gian theo thỏa thuận giữa hai gia đình đôi bên, sau khi sinh con đầu lòng mới dựng nhà riêng. Trẻ em luôn được yêu chiều. Dân làng không đặt trùng tên nhau. Trong trường hợp những người trùng tên gặp nhau, họ làm lễ kết nghĩa, tùy tuổi tác mà xác lập quan hệ anh-em, cha-con, mẹ-con. Các con được thừa kế gia tài ngang nhau. Trong gia đình mọi người sống hòa thuận bình đẳng.
Ma chay: Người Ba-na quan niệm con người chết đi hóa thành ma, ban đầu ở bãi mộ của làng, sau lễ bỏ mả mới về hẳn thế giới tổ tiên. Lễ bỏ mả được coi như lần cuối cùng tiễn biệt người chết.
Tín ngưỡng: Sự sống hiển hiện như một thể thống nhất và là sự sắp đặt từ bàn tay của các vị thần linh (yang). Trong đó, Bok Kei Dei và Yă Kuh Keh là cặp đôi thần linh tối cao - là người sáng tạo ra tất cả và coi sóc con người, mùa màng. Ngoài ra, họ còn thờ thần Rừng (yang Bri), thần Đất (yang The), thần Đá (yang Tmo), thần Núi (yang Kông)...
IV. Ẩm thực - Lễ hội:
Người Ba-na ăn cơm gạo tẻ hằng ngày; trong các dịp lễ hoặc tiếp khách, họ uống rượu cần làm từ lúa, ngô, sắn, kê, ủ với men thảo dược. Nam nữ đều hút thuốc lá. Một số món ăn đặc trưng gồm: cháo nấm mối, cá suối nấu măng le, tôm lam rau dớn, thịt mùi nấu cà đắng, gỏi kiến bóp chua, nhộng chuồn chuồn…
Người Ba-na ở Kon Tum giữ gìn đời sống, văn hóa, phong tục và lễ hội truyền thống gắn liền với niềm tin tín ngưỡng Yàng. Lễ hội tiêu biểu là lễ đâm trâu (X’trăng) để tế thần linh, tưởng nhớ người có công, ăn mừng chiến thắng hoặc mùa màng bội thu. Chuẩn bị lễ hội gồm chọn trâu khỏe, chăm sóc đầy đủ, tắm rửa sạch sẽ; trâu được cột vào cây nêu (gưng sakapô). Trong lễ, già làng khấn, dân làng nhảy múa theo nhịp cồng chiêng, thanh niên mạnh khỏe thực hiện nghi lễ đâm trâu, sau đó thịt trâu được chia cho các gia đình trong buôn như chia sẻ may mắn.
IV. Ẩm thực - Lễ hội:
Người Ba-na ăn cơm gạo tẻ hằng ngày; trong các dịp lễ hoặc tiếp khách, họ uống rượu cần làm từ lúa, ngô, sắn, kê, ủ với men thảo dược. Nam nữ đều hút thuốc lá. Một số món ăn đặc trưng gồm: cháo nấm mối, cá suối nấu măng le, tôm lam rau dớn, thịt mùi nấu cà đắng, gỏi kiến bóp chua, nhộng chuồn chuồn…
Người Ba-na ở Kon Tum giữ gìn đời sống, văn hóa, phong tục và lễ hội truyền thống gắn liền với niềm tin tín ngưỡng Yàng. Lễ hội tiêu biểu là lễ đâm trâu (X’trăng) để tế thần linh, tưởng nhớ người có công, ăn mừng chiến thắng hoặc mùa màng bội thu. Chuẩn bị lễ hội gồm chọn trâu khỏe, chăm sóc đầy đủ, tắm rửa sạch sẽ; trâu được cột vào cây nêu (gưng sakapô). Trong lễ, già làng khấn, dân làng nhảy múa theo nhịp cồng chiêng, thanh niên mạnh khỏe thực hiện nghi lễ đâm trâu, sau đó thịt trâu được chia cho các gia đình trong buôn như chia sẻ may mắn.
V. Đóng góp:
Người Ba-na sở hữu nhiều di sản văn hóa đặc sắc và một trong số đó có Sử thi (Hơ mon), nghề dệt truyền thống của dân tộc Ba-na được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Đồng bào Ba-na hiện nay đã và đang giữ gìn, phát triển những nét văn hóa độc đáo ấy, góp phần phát triển văn hóa của đất nước ngày càng khởi sắc hơn.