I. Giới thiệu chung:
Tên dân tộc: Pà Thẻn (còn có cách gọi dân gian như Pà Hưng/Pà Ửng, Mèo Lài, Mèo Đỏ, Mèo Hoa…)
Ngôn ngữ: sử dụng tiếng Pà Thẻn (thuộc ngữ hệ Hmông–Dao)
Dân số: khoảng 8.248 người
Phân bố dân cư: tập trung chủ yếu ở Hà Giang và Tuyên Quang
Đặc điểm cư trú: người Pà Thẻn gắn với “8 họ” (Hủng, Tẩn, Tải, Sìn, Phù, Làn, Ván, Lìu…); câu chuyện “8 họ” vừa như một dấu vết lịch sử, củng cố nguyên tắc phân biệt họ để duy trì hôn nhân ngoại tộc trong nội bộ cộng đồng.
II. Đời sống xã hội:
Nghề nghiệp: Ở xã Tân Bắc (Quang Bình, Hà Giang), cộng đồng vẫn giữ nghề dệt, có mô hình hợp tác xã dệt thổ cẩm. Cái hay ở đây là dệt không chỉ để “bán đồ lưu niệm”; dệt là cách phụ nữ Pà Thẻn khẳng định vị trí của mình trong gia đình và cộng đồng: một khung cửi đặt trong nhà giống như một “ngọn lửa nhỏ” bền bỉ - lửa của kỹ năng, của nhẫn nại, của thẩm mỹ.
Tổ chức xã hội - gia đình: Xã hội phụ hệ.
Nhà ở: Tuỳ từng nơi, người Pà Thẻn quen ở nhà sàn, nhà nền đất hay nửa sàn nửa nền đất. Hiện nay nhiều nơi đồng bào đã dựng nhà cột kê khang trang, vững chãi.
III. Văn hóa đặc trưng:
Trang phục:
Trang phục phụ nữ Pà Thẻn gồm váy, áo, khăn quấn đầu, thắt lưng, với đỏ - đen - trắng là tổ hợp màu nổi bật; chiếc khăn đội đầu lớn, xếp lớp, tạo dáng gần như một “chiếc mũ” là điểm nhấn nhìn từ xa cũng thấy. Đỏ trong quan niệm Pà Thẻn thường được diễn giải gắn với lửa/ánh sáng, và chính vì vậy màu đỏ không chỉ làm đẹp mà mang ý nghĩa tinh thần: lửa là sự sống, ấm áp và cũng là sức mạnh để chống chọi mùa đông vùng cao.
Trên nền màu đỏ ấy là hệ hoa văn dệt–thêu dày đặc: có nguồn mô tả váy tấm với nhiều mảng trang trí, xen kẽ các dải hoa văn hình tượng (như chân vịt, rắn nước, quả trám…) theo cách kể chuyện bằng sợi chỉ, biến trang phục thành “bản đồ ký ức” về môi trường sống. Để làm ra một bộ trang phục truyền thống thủ công, người phụ nữ phải đi qua rất nhiều công đoạn và sự công phu ấy khiến nghề dệt thổ cẩm trở thành một phần “lõi” của bản sắc.
IV. Lễ hội đặc trưng :
* Lễ hội Nhảy lửa
Lễ hội thường tổ chức vào ngày 16/10 âm lịch, khi mùa màng đã thu hoạch xong; lễ gắn liền với nghi thức truyền nghề thầy cúng (theo tiếng Pà Thẻn: lễ truyền nghề là “Póc Quơ”, hội nhảy lửa là “Po dinh họn a tờ”), và lễ thường diễn ra theo từng họ—họ nào đứng ra làm thì họ ấy chuẩn bị lễ vật và nhân lực.
Nhảy lửa không chỉ là biểu diễn vượt qua than hồng; nó là một nghi lễ nằm trong cấu trúc truyền dạy/shaman, nơi thầy cúng vừa là người giữ tri thức, vừa là “người mở cửa” cho học trò bước vào trạng thái nghi lễ.
Đây là lễ mang ý nghĩa để tạ ơn trời đất, thần linh, cầu cho mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu, xua đi điều xấu, đồng thời là dịp bà con giao lưu trong thời gian nông nhàn. Cách nhìn ấy khiến nhảy lửa trở thành một “bài học tập thể” về dũng khí: cộng đồng chứng kiến những chàng trai bước chân trần trên than đỏ mà không rụt lại; họ không chỉ chinh phục nhiệt, mà chinh phục nỗi sợ—và từ đó hun đúc tinh thần vươn lên trong điều kiện sống còn nhiều thử thách.
* Lễ hội “Kéo chày”:
Ở Hà Giang còn có Lễ hội “kéo chày” đi kèm (hoặc tổ chức cùng thời điểm), cũng vào trung tuần tháng 10 âm lịch và thường chọn ngày 16/10 âm lịch. Mô tả du lịch địa phương kể rằng nghệ nhân cúng giữ vai trò then chốt: sau câu chú, chiếc chày được nâng lên “khó kéo xuống” dù nhiều thanh niên cùng kéo—một mô típ vừa huyền bí vừa giàu tính biểu tượng, như cách cộng đồng “đóng dấu” quyền năng của nghi lễ lên một vật thể quen thuộc của đời sống nông nghiệp.
Đặt “kéo chày” cạnh “nhảy lửa”, ta thấy nét rất riêng của Pà Thẻn: họ kể về con người bằng hai hình ảnh mạnh - lửa (sức sống, ánh sáng) và chày (lao động, mùa vụ). Hai thứ đó gặp nhau tạo thành một “bản tuyên ngôn” văn hóa: muốn ấm no phải lao động, muốn bình an phải biết tạ ơn và nương tựa vào cộng đồng.
V. Đóng góp:
Lễ hội Nhảy lửa của người Pà Thẻn vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia (đợt 1, tháng 12/2012) - một dấu mốc quan trọng vì vừa ghi nhận giá trị, vừa mở đường cho bảo tồn bài bản.