I. Giới thiệu chung:
Tên dân tộc: Gié - Triêng (Ca-tang, Đoàn, Xóp, Brila, Mơnoong, Pơnoong).
Nhóm địa phương: Giẻ (Gié), Triêng, Ve và Bhnoong.
Ngôn ngữ: Tiếng nói thuộc nhóm ngôn ngữ Môn - Khơ Me trong ngữ hệ Nam Á.
Dân số: Khoảng 63.322 người.
Phân bố dân cư: Cư trú lâu đời ở vùng Trường Sơn - Tây Nguyên, tập trung chủ yếu tại Quảng Ngãi (Kon Tum cũ) và Đà Nẵng (Quảng Nam cũ).
Đặc điểm cư trú: Phân bố rải rác ở các bản làng miền núi, sống xen kẽ với một số dân tộc bản địa khác.
Nguồn gốc, nhiều tư liệu cho thấy tổ tiên người Gié - Triêng có sự liên hệ và giao lưu cổ với cư dân vùng Lào ngày nay trước khi định cư quanh dãy Ngọc Linh.
II. Đời sống xã hội:
1.Nghề nghiệp:
Canh tác lúa, ngô, khoai, sắn.
Chăn nuôi gia súc, gia cầm và săn bắt thú rừng.
Một số nghề thủ công như đan lát, dệt vải và làm gốm. Ngày nay, nhiều hộ đã chuyển sang mô hình kinh tế hộ, phát triển cây dược liệu, trồng rừng và tham gia du lịch cộng đồng.
2. Tổ chức xã hội - gia đình: Người Gié - Triêng quần cư theo làng. Tập tục “song hệ” là điểm nổi bật: Con trai mang họ cha, con gái mang họ mẹ; sau kết hôn, đôi vợ chồng ở luân phiên hai bên gia đình cho đến khi cha mẹ một bên qua đời.
3. Nhà ở: Phổ biến là nhà sàn dài, bên cạnh các kiểu nhà sàn nhỏ hoặc nhà trệt hình chữ nhật hay hình tròn bao quanh nhà rông, trung tâm sinh hoạt cộng đồng. Một nét đặc biệt là sự tồn tại của nhà cộng đồng riêng cho nam, riêng cho nữ, và nhà tạm dành cho phụ nữ sinh đẻ phản ánh cơ cấu xã hội và quan niệm sinh hoạt đặc thù.
III. Văn hóa đặc trưng:
1.Trang phục:
Trang phục nữ: Phụ nữ Gié - Triêng mặc nhiều loại váy khác nhau, mỗi loại có tên gọi, hoa văn và ý nghĩa riêng, phù hợp với từng hoàn cảnh sinh hoạt hay nghi lễ. Nổi bật là váy ống (cle tapang). Họ còn ưa đeo nhiều trang sức.
Trang phục nam: Nam giới thường đóng khố, ở trần, để tóc dài hoặc ngắn tùy sở thích. Khi trời lạnh họ khoác thêm áo choàng bằng vải dệt và đội khăn trắng.
2. Văn nghệ dân gian:
Nhạc cụ phong phú, trong đó cồng chiêng quý giá nhất, thường gồm 3–6 cồng và 4–9 chiêng, đôi khi hòa tấu với trống hoặc ống nứa. Ống nứa đa dụng, vừa thổi, vừa gõ; các loại đàn, sáo, khèn tuy đơn giản nhưng phổ biến.
Dân ca và truyện cổ phong phú, với múa có nét gần Lăm Vông, phản ánh giao lưu văn hóa với cư dân Lào.
3. Phong tục tập quán:
Hôn nhân: Trai gái được tự chọn bạn đời; lễ cưới quan trọng nhất là nghi thức gắn kết đôi vợ chồng, cô dâu chuẩn bị 100 bó củi, trao đổi sản phẩm đan lát và dệt giữa hai gia đình, đôi vợ chồng trẻ cư trú luân phiên vài năm ở mỗi bên.
Sinh nở: Sản phụ sinh trong lều tạm, trẻ được thừa nhận sau 10 ngày qua nghi lễ nhập cộng đồng.
Ma chay: Tang ma có quan tài độc mộc, nhà mồ đơn giản, các đồ vật đem chôn đều bị đập hoặc vỡ; nghi thức đoạn tuyệt mộ được tổ chức đầu năm.
Tín ngưỡng: Người Gié - Triêng tin mọi vật có linh hồn, tồn tại nhiều thần linh chi phối cuộc sống như thần nước, thần trời, thần đất, thần lúa…Mỗi làng và gia đình có vật thiêng để cầu mùa. Lễ cúng hiến tế coi trọng máu vật hiến, đặc biệt là lễ đâm trâu. Các lễ gắn với chu kỳ sản xuất (chọn đất, phát rẫy, gieo trỉa, thu hoạch) và chu kỳ đời người (mang thai, sinh nở, đặt tên, cưới xin, tang ma).
Lễ tết: Tết truyền thống diễn ra sớm hơn Tết Nguyên đán, tổ chức theo từng làng.
IV. Ẩm thực - Lễ hội:
Ẩm thực của người Gié - Triêng ưa thích món nướng, đặc biệt là thịt và cá, kèm các món canh hàng ngày. Tập quán ăn bốc tồn tại lâu đời, hiện nay bát và đũa cũng được sử dụng. Đồ uống truyền thống gồm nước lã, rượu cần từ gạo, ngô, sắn, kê hoặc từ một loài cây dừa hoang. Nam nữ đều hút thuốc lá bằng tẩu, tạo nét đặc trưng trong sinh hoạt hàng ngày.
Lễ hội Rup Ca diễn ra vào cuối tháng 2, đầu tháng 3 hằng năm, mang tinh thần cộng đồng sâu sắc. Người dân dựng lều bên suối, phụ nữ lên núi tìm nguyên liệu làm thuốc cá, còn thanh niên bơi lội, giăng lưới ở vũng nước sâu nhất. Khi mặt trời đứng bóng, nghi thức Rup Ca bắt đầu, một hoạt động truyền thống vừa nhằm duy trì sinh kế, vừa giáo dục thế hệ trẻ về bảo vệ tài nguyên thủy sinh.
V. Đóng góp:
Người Gié - Triêng có những đóng góp quan trọng trong lịch sử dựng nước và giữ nước. Trong các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm, họ sát cánh cùng các dân tộc khác, bảo vệ quê hương và giữ vững biên cương Tổ quốc. Trong thời bình, họ tiếp tục tham gia bảo vệ an ninh chính trị và chủ quyền vùng biên giới. Về văn hóa, họ giữ gìn nhà rông, các lễ hội truyền thống (Cha Kchiah, Rup ca…), văn hóa cồng chiêng, nghề dệt, chế tác nhạc cụ và đan lát. Các mô hình du lịch cộng đồng gắn với kiến trúc nhà sàn, lễ hội và nghề dệt truyền thống đã trở thành sản phẩm văn hóa - kinh tế tiềm năng.