I. Giới thiệu chung:
Tên dân tộc: Pu Péo (Kabeo, La Quả, Penti Lô Lô).
Ngôn ngữ: Người Pu Péo nói ngôn ngữ Tày - Thái nhưng gần với tiếng Tày - Nùng hơn. Người Pu Péo còn nói giỏi tiếng Hmông, Quan hoả.
Dân số: khoảng 903 người.
Phân bố dân cư: Cư trú tập trung tại các tỉnh Tuyên Quang (Tuyên Quang cũ và Hà Giang cũ), Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai.
Đặc điểm cư trú: Người Pu Péo không quá chú trọng hình thành khu vực riêng mà sống xen kẽ, gần gũi với các tộc người khác. Bản làng của dân tộc này thường xuyên phân tán, chỉ bao gồm khoảng 5 - 7 hộ.
Nguồn gốc: Người Pu Péo đã sinh sống lâu đời ở miền cực bắc Việt Nam. Người Pu Péo cư trú tại Hà Giang từ trước thế kỷ 18, một bộ phận khác đến muộn hơn, khoảng cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19.
II. Đời sống xã hội:
Nghề nghiệp:
+ Trồng trọt trên ruộng và canh tác trên nương rẫy. Tùy theo điều kiện tự nhiên từng khu vực cư trú, họ phát triển loại hình canh tác phù hợp, trồng các loại lúa, ngô và nhiều loại hoa màu phục vụ nhu cầu lương thực.
+ Chăn nuôi nhiều loại gia súc, gia cầm như trâu, bò, lợn, dê, chó, mèo, gà, vịt, ngan, ngỗng, chim bồ câu, ong...
+ Nghề thủ công: Dệt, mộc, đan lát, rèn, làm gạch ngói hay nấu rượu ngô.
Tổ chức xã hội - gia đình: Chủ làng là người cao tuổi nhất làng. Mô hình gia đình là một vợ một chồng, có thể chung sống từ 2-3 thế hệ, người cha là người trụ cột và nắm giữ quyền quyết định trong gia đình.
Nhà ở: Trong quá khứ, người Pu Péo sinh sống chủ yếu trong những ngôi nhà sàn, nhưng ngày nay họ chuyển sang ở nhà trệt phổ biến hơn. Nhà thường được làm theo kiểu trình tường hoặc dựng bằng ván bưng, mái lợp ngói máng hay cỏ gianh tùy điều kiện của từng gia đình. Việc làm nhà được xem là một trong những công việc trọng đại của đời người. Người già trong cộng đồng quan niệm rằng sự thành bại của mỗi gia đình và mỗi cá nhân phụ thuộc nhiều vào “điền trạch”, vì vậy xung quanh ngôi nhà có rất nhiều tín ngưỡng và kiêng kỵ, từ khâu chọn đất, đặt hướng cho đến quá trình xây dựng và các nghi lễ vào nhà mới. Những quan niệm ấy phản ánh niềm tin sâu sắc của người Pu Péo về sự hài hòa giữa con người, đất đai và linh khí của núi rừng.
III. Văn hóa đặc trưng:
1. Trang phục:
Trang phục nữ: Phụ nữ Pu Péo thường mặc áo dài màu đen, bên ngoài khoác yếm, tạo thành bộ trang phục gồm ba phần chính: áo (bọc), váy (dong) và yếm (pươi). Kỹ thuật trang trí chủ đạo của họ là ghép các mảnh vải màu thành họa tiết, tạo nên những mảng màu sinh động trên y phục. Tóc phụ nữ được vấn gọn phía trước, cài bằng lược gỗ và phủ thêm khăn vuông trang trí hoa văn rực rỡ, tạo điểm nhấn nổi bật cho bộ trang phục.
Trang phục nam: Thường gồm áo nhuộm chàm hoặc xanh kết hợp với quần đen. Đặc trưng của chiếc áo nam là dáng áo dài quá gối, với vạt trước ngắn hơn vạt sau khoảng 15 cm và phần cổ tay được may rộng từ 30-40 cm. Đây là loại áo được sử dụng chủ yếu trong các dịp lễ, tết, cưới hỏi hay tang ma. Nam giới Pu Péo thường đi giày tự làm từ vải đen kết hợp với mo nang của cây nứa hoặc cây mai.
Văn nghệ dân gian: Pu Péo là một trong số rất ít dân tộc hiện nay còn sử dụng trống đồng. Trống đồng gồm có trống “đực”, trống “cái” được ghép với nhau thành cặp đôi. Hát đám cưới xin dâu giữa nhà trai và nhà gái suốt 3-4 giờ trở thành một sinh hoạt văn nghệ rất độc đáo.
2. Phong tục tập quán:
Hôn nhân: Hôn lễ trải qua nhiều bước với những nghi thức đặc trưng như phù dâu cõng cô dâu ra khỏi cổng khi đón dâu, ăn bốc trong bữa cơm cúng tổ tiên và thực hiện lễ lại mặt nhiều lần sau ngày cưới, thể hiện sự gắn kết giữa hai gia đình.
Sinh đẻ: Người Pu Péo tin bà mụ có ảnh hưởng lớn đến đứa trẻ; sản phụ sinh trong buồng riêng, nhau đẻ được chôn hoặc đặt theo tục lệ. Trẻ được đặt tên theo từng giai đoạn tuổi, kèm theo nhiều kiêng kỵ dành cho cha mẹ nhằm bảo vệ sức khỏe và vía của con.
Ma chay: Tang lễ gồm lễ làm ma và lễ làm chay, với nhiều nghi thức đưa hồn người chết về quê cũ và thể hiện niềm tin vào sự tái sinh. Trong lễ làm chay, người Pu Péo còn giữ tục uống rượu cần và đánh trống đồng, phản ánh nét văn hóa cổ truyền.
Tín ngưỡng: Người Pu Péo tin mỗi người có nhiều hồn vía, thờ tổ tiên ba đời bằng các hũ thờ trên bàn thờ và làm lễ gọi hồn cho các thành viên trong gia đình vào dịp Tết Nguyên đán.
Lễ tết: Tết Nguyên đán có nhiều phong tục riêng như gói bánh chưng đen tiễn năm cũ, bánh chưng trắng mừng năm mới, gánh nước lấy lộc đầu năm và kiêng rửa bát trong những ngày tết với mong ước mùa màng thuận lợi.
IV. Ẩm thực - Lễ hội:
Trong bữa ăn hằng ngày, nguồn thực phẩm chủ yếu là các loại rau, đậu, bầu, bí và các món luộc chấm muối ớt hoặc nước mắm, bên cạnh những món canh rau thanh đạm. Một số món ăn tiêu biểu của người Pu Péo gồm có cơm (mí), các món luộc (dúm lang), món xào (sạ), canh (bắc ong) và đặc biệt là thịt lợn treo gác bếp (eo lắp). Ngoài các loại nước uống thông thường, người Pu Péo còn sử dụng nước thảo mộc làm từ rễ, lá cây rừng hoặc lá chè, được xem như thức uống vừa giải khát vừa tốt cho sức khỏe. Đặc biệt, rượu ngô (pâu hú) nấu bằng men lá là loại rượu truyền thống quan trọng.
Lễ cúng Thần Rừng của dân tộc Pu Péo là một nghi lễ truyền thống quan trọng, được tổ chức mỗi năm một lần vào ngày 6/6 âm lịch tại khu rừng cấm của làng. Trước ngày lễ, người dân cùng nhau chuẩn bị lễ vật và phân công công việc. Trong ngày cúng, các hộ gia đình mang lễ vật như gà, dê, cơm nắm, trứng và rượu đến địa điểm làm lễ; thầy cúng chủ trì các nghi thức dâng lễ, đọc bài cúng kể công lao Thần Rừng, cầu xin mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu, dân làng khỏe mạnh và bình yên. Sau phần cúng, mọi người quây quần ăn uống, trò chuyện, chia sẻ kinh nghiệm sống và sản xuất. Lễ cúng Thần Rừng không chỉ thể hiện niềm tin tâm linh của người Pu Péo mà còn mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc, nhắc nhở cộng đồng bảo vệ rừng, sống hòa hợp với thiên nhiên và tăng cường tinh thần đoàn kết làng bản.
Lễ ra đồng hay “Pặt oong”có nghĩa là làm sạch nước, là phát nước, phát lửa ra đồng đuổi những tà ma, xui xẻo ra khỏi nhà. Người dân trong bản góp 2 con gà (1 trống, 1 mái), gạo nếp làm bánh để làm lễ cúng chung, dâng lên thần rừng, thần núi, thần nước...cầu những điều tốt đẹp nhất sẽ đến với người dân trong bản trong năm tới. Nghi lễ cúng trong các gia đình trong bản xong, thầy cúng chuyển sang cúng thần rừng tại địa điểm chung của bản. Đồ lễ cúng thần rừng dịp này đơn giản, chỉ có 2 con gà, cơm và thịt lợn. Sau khi cúng thần rừng, thần ruộng, thầy cúng cho lập đàn để tiếp tục cúng ma trên trời, ma trên mặt đất và ma lang thang.
Lễ Tết Nguyên đán, đêm 29 gói và nấu bánh chưng đen tiễn năm cũ và đêm 30 gói và nấu bánh chưng trắng mừng năm mới, cúng tổ tiên. Sáng mồng một tết nam nữ đi gánh nước vàng nước bạc lấy lộc. Trong 3 ngày tết sau bữa cơm không được rửa bát, mỗi lần đến bữa chỉ dùng giấy lau sạch với mong muốn không có mưa quá to sẽ trôi hết đất mầu.
V. Đóng góp:
Dân tộc Pu Péo góp phần làm phong phú văn hóa Việt Nam qua việc gìn giữ trống đồng và nhiều phong tục truyền thống, đồng thời sinh sống lâu đời ở vùng biên giới, khai phá đất đai và cùng các dân tộc khác bảo vệ Tổ quốc.