I. Giới thiệu chung:
Tên dân tộc: Giáy.
Tên gọi khác: Nhắng, Giẳng.
Ngôn ngữ: Tiếng nói thuộc nhóm ngôn ngữ Tày - Thái (ngữ hệ Thái – Kađai).
Dân số: khoảng 67.858 người.
Phân bố dân cư: Đồng bào Giáy sinh sống tập trung tại các tỉnh Lào Cai, Tuyên Quang (Hà Giang cũ), Lai Châu.
Đặc điểm cư trú: Gắn liền với các vùng có điều kiện thuận lợi cho nông nghiệp, thường tập trung ở các thung lũng và định cư gần ruộng nước.
Nguồn gốc: Người Giáy có nguồn gốc từ Trung Quốc, di cư vào Việt Nam từ khoảng 300 năm trước.
II. Đời sống xã hội:
1.Nghề nghiệp:
Người Giáy có nhiều kinh nghiệm trồng lúa nước, ngoài ra còn trồng cây công nghiệp như thảo quả và chè.
Chăn nuôi trâu, bò, dê, lợn, gia cầm và nuôi cá (trắm, chép, rô phi), đồng thời phát triển nghề rừng.
Về thủ công, nam giới đan lát đồ dùng bằng mây tre và chế tác trang sức bạc. Ngoài ra còn có các nghề phụ như làm mộc, làm đậu phụ, nấu rượu sắn và rượu gạo.
2. Tổ chức xã hội - gia đình:
Có cấu trúc gia trưởng, trong đó người chồng/cha đóng vai trò trung tâm, con cái mang họ cha. Hôn nhân theo chế độ một vợ một chồng, có tục ở rể hoặc “kéo vợ” khi nhà trai chưa đủ lễ vật.
Nhà ở: Nhà của người Giáy hiện nay có hai loại: nhà sàn và nhà trệt. Người Giáy ở Hà Giang, Cao Bằng thường ở nhà sàn, người Giáy ở Lào Cai lại ở nhà trệt. Người Giáy ở Trịnh Tường, Bát Xát (Lào Cai) lại có lối làm nhà trình tường. Mái nhà truyền thống của người Giáy thường được lợp bằng tranh hoặc rơm khô. Nhà thường có ba gian: Gian giữa là nơi quan trọng và thiêng liêng nhất, có cửa chính, thường để thờ tổ tiên và tiếp khách. Hai gian hai bên là phòng ngủ của các thành viên trong gia đình, gian sau bàn thờ là nơi ngủ của người già hoặc để đồ. Ngôi nhà truyền thống của người Giáy bao giờ cũng có một căn gác có diện tích bằng một nửa mặt bằng gian nhà, ở phía trên bếp lửa có cầu thang đi lên. Đây là nơi tích trữ các nông sản của gia đình.
III. Văn hóa đặc trưng:
1.Trang phục:
Trang phục nữ: Phụ nữ Giáy ở các địa phương khác nhau có trang phục truyền thống khác nhau. Phụ nữ Giáy ở Hà Giang thường mặc váy xòe, dài quá đầu gối, chiếc áo dài tứ thân, dài trùm mông, có hàng khuy vải cài bên nách; ống tay áo rộng. Phụ nữ Giáy ở Lào Cai, Lai Châu lại không mặc váy mà mặc quần sa tanh màu đen, áo ngắn nhiều màu sắc, cài khuy bên nách. Quần của phụ nữ được may đơn giản, hai ống rộng. Khăn đội đầu thường là chiếc khăn vuông nhuộm chàm.
Trang phục nam: Trang phục truyền thống của nam giới là áo dài trùm đầu gối, xẻ nách, ống tay áo thường rộng. Họ mặc quần lá tọa, ống rộng, đầu thường búi tóc hoặc vấn khăn. Gần đây, chiếc áo truyền thống này được cải tiến, may ngắn hơn trước, cài khuy giữa chứ không cài khuy bên nách như trước.
2. Văn nghệ dân gian:
Người Giáy có bộ ba nhạc cụ truyền thống là trống, chiêng và pí lè, thường được sử dụng trong các dịp lễ hội, đám cưới, đám tang.
Hình thức hát đối vẫn được các nghệ nhân người Giáy ở Lào Cai hát trong đám cưới bằng tiếng Giáy.
Người Giáy có hai điệu múa truyền thống, phổ biến nhất là múa hoa đăng và múa quạt.
3. Phong tục tập quán:
Hôn nhân: Có nhiều nghi lễ như dạm hỏi, thả mối, ăn hỏi, cưới và lại mặt. Lễ ăn hỏi, nhà trai tặng vòng cổ và vòng tay làm tín vật. Lễ cưới, ngoài tiệc cưới, nhà trai còn biếu thực phẩm và tiền cho họ hàng nhà gái (mỗi người một con gà, vịt và một đồng bạc trắng). Người Giáy cũng có tục kéo vợ.
Sinh nở: Phụ nữ mang thai phải kiêng kị nhiều điều, gần sinh có lễ cúng mụ. Trẻ đầy tháng làm lễ cúng tổ tiên, đặt tên và lập lá số để xem tuổi và chọn giờ khi cưới hỏi hoặc qua đời.
Ma chay: Tin rằng làm tang chu đáo thì người chết được lên trời với tổ tiên. Đám tang có thể kéo dài 5–7 ngày, có các nghi lễ như thả đèn, rước hồn. Con để tang cha mẹ một năm, cuối năm làm lễ đoạn tang.
Thờ cúng: Bàn thờ chính đặt ở gian giữa, thường có ba bát hương thờ Táo quân, trời đất và tổ tiên; có thể thêm bát hương tùy trường hợp. Dưới bàn thờ có bát hương thổ địa, hai bên cửa thờ thần giữ cửa.
Lễ tết: Ăn Tết như các dân tộc vùng Đông Bắc: Tết Nguyên đán, Thanh minh, Đoan ngọ.
IV. Ẩm thực - Lễ hội:
Đồng bào Giáy ăn cơm tẻ là chính. Cách chế biến từ gạo thành cơm ở người Giáy có nét khác biệt so với một số dân tộc khác, đó là cho gạo vào chảo luộc, gạo chín gần hết, chỉ còn một lõi nhỏ chưa chín, vớt ra bỏ vào chõ để tiếp tục đồ chín hết cả hạt gạo. Sau khi vớt hết gạo trong chảo, nước luộc gạo như cháo loãng dùng để uống cả ngày. Đồng bào Giáy còn chế biến nhiều loại bánh độc đáo như: bánh chưng gù, bánh tò he, bánh bỏng, bánh khảo, bánh trôi, bánh chay, bánh ngô…
Lễ xuống đồng (Lễ hội Roóng Poọc) là lễ quan trọng nhất trong năm của người Giáy, thường tổ chức vào ngày Thìn đầu năm để cầu mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu; nếu trùng Tết thì lùi sang ngày Thìn tiếp theo. Trước kia tổ chức ngoài ruộng, mỗi gia đình mang mâm lễ cúng (thịt lợn, gà, bánh, hương hoa); ngày nay có sự tham gia của chính quyền địa phương. Nghi thức quan trọng nhất là ném còn. Người dân chuẩn bị quả còn bằng vải và dựng cây nêu cao, trên treo vòng còn có lỗ dán giấy tượng trưng mặt trời – mặt trăng. Mọi người đứng hai bên ném quả còn sao cho xuyên thủng lỗ còn. Quả còn xuyên qua lỗ được xem là mang lại may mắn, no ấm. Nghi thức này mang ý nghĩa phồn thực, tượng trưng cho sự hòa hợp âm dương và ước vọng sinh sôi, tốt lành.
Lễ hội múa trống là hoạt động văn hóa đặc sắc, diễn ra vào dịp Tết nhằm cầu mưa thuận gió hòa, sức khỏe và bình an. Tại xóm Bát Ngà có Miếu Ông và Miếu Bà – nơi treo hai trống đại. Hằng năm, trống được hạ vào mồng 1 Tết (tổ chức ở Miếu Bà) và mồng 2 Tết (tại Miếu Ông). Trong lễ hội, sau nghi thức hạ trống, các gia đình chuẩn bị mâm cơm với nhiều món đặc sản để cùng cầu nguyện và nhảy múa theo tiếng trống. Ngoài ra, địa phương còn có đội múa trống 10 người thường xuyên biểu diễn trong và ngoài xã.
V. Đóng góp:
Người Giáy giữ vai trò quan trọng trong bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia, đặc biệt ở các tỉnh biên giới phía Bắc như Lào Cai, Hà Giang, Lai Châu. Với kinh nghiệm gắn bó lâu đời cùng núi rừng, họ tích cực giữ rừng, giữ biên giới, phối hợp với lực lượng chức năng, góp phần bảo đảm an ninh và ổn định vùng cao. Không chỉ vậy, người Giáy còn đóng góp lớn về văn hóa – xã hội. Những giá trị truyền thống như lễ hội Roóng Poọc, dân ca, dân vũ, trang phục và ẩm thực đã làm phong phú bản sắc văn hóa Việt Nam.