I. Giới thiệu chung:
Tên dân tộc: Lào.
Tên tự gọi: Thay, Thay Duồn, Thay Nhuồn, Phu Thay, Phu Lào.
Nhóm địa phương: Lào Bốc (Lào Cạn) và Lào Nọi (Lào Nhỏ).
Dân số: khoảng 17.532 người.
Ngôn ngữ: Tiếng nói thuộc nhóm ngôn ngữ Tày - Thái (ngữ hệ Thái - Ka Ðai).
Phân bố dân cư: Đồng bào dân tộc Lào sinh sống chủ yếu ở khu vực Tây Bắc, Bắc Trung Bộ như: Lai Châu, Điện Biên, Sơn La, Hà Tĩnh…và một số di chuyển tới cao nguyên Nam Trung Bộ.
Nguồn gốc: Người Lào có nguồn gốc di cư từ Lào sang.
II. Đời sống xã hội:
1.Nghề nghiệp:
Người Lào chủ yếu làm ruộng nước kết hợp với nương rẫy.
Chăn nuôi gia súc, gia cầm.
Thủ công nghiệp: làm gốm bằng bàn xoay với các sản phẩm như chum vại, vò, ché, nồi với chất lượng tốt; nghề dệt thổ cẩm tạo ra nhiều sản phẩm có giá trị cao. Nghề rèn, nghề chạm bạc... cũng góp phần thu nhập đáng kể cho nhiều gia đình.
Hái lượm còn có vai trò nhất định đối với đời sống kinh tế của người Lào.
2. Nhà ở:
Ngôi nhà của người Lào thường được chia làm hai phần chính. Phía ngoài là nơi ăn uống, bếp núc và sinh hoạt của toàn gia đình. Phía trong là một dãy buồng riêng - nơi nghỉ ngơi của cha mẹ, con cái. Nếu nhà của trưởng họ hay thầy cúng thì còn có thêm một buồng riêng để thờ cúng.
III. Văn hóa đặc trưng:
1.Trang phục:
Trang phục nữ: Phụ nữ Lào thường mặc áo ngắn (chỉ che ngang ngực) và mặc thân váy dài thắt ngang ngực, buông ngang tầm bắp chân. Gấu váy thêu hoa văn màu tươi sáng rực rỡ như hình cây lá, chim muông... Ngoài áo ngắn ra, loại áo dài của phụ nữ Lào cũng được may bằng vải nhuộm chàm, theo kiểu tứ thân, mở ngực, cài cúc, phía sau có đường nối giữa lưng. Ngoài váy và áo, phụ nữ Lào thường có thêm phụ kiện như: khăn piêu đội đầu, trâm bạc cài tóc…
Trang phục truyền thống của nam giới người Lào gồm: khăn đội đầu, khăn quàng, áo may bằng vải chàm hoặc vải thồi, kiểu lá tọa không có dây rút, khi mặc dùng dây lưng thắt bên ngoài.
2. Văn nghệ dân gian:
Người Lào rất thích ca múa, đặc biệt là các làn điệu dân ca truyền thống.
Người Lào có vốn văn học dân gian phong phú với nhiều huyền thoại, cổ tích, dân ca...
Dân ca của Lào có nhiều loại như lăm, khắp, kạp, ăn nẳng xử... mang sắc thái riêng của từng miền, từng địa phương. Trong đó, lăm sử dụng nhiều thể loại thơ được quần chúng ưa thích và phổ biến trong cả nước.
Các điệu múa của người Lào thường uyển chuyển, nhịp nhàng theo nhịp trống, động tác khá tự do, mang đậm màu sắc dân tộc. Họ thường sử dụng những nhạc cụ như khèn bè, trống, trống cơm, các loại đàn, sáo...
3. Phong tục tập quán:
Hôn nhân: Hôn nhân theo nguyên tắc thuận chiều giữa hai họ (Dinh Xao – Lung Ta), cấm lấy ngược lại; không có tục anh em chồng hay chị em vợ. Gia đình mang tính phụ quyền, cư trú bên chồng, đời sống hôn nhân bền vững, ít ly hôn; con cái được đối xử bình đẳng.
Sinh đẻ: Phụ nữ mang thai, sinh nở được chăm sóc chu đáo nhưng phải kiêng cữ; trẻ được đặt tên sau một tháng.
Ma chay: Chỉ người đứng đầu bản mới được hỏa táng, còn lại thổ táng. Tang lễ do sư chủ trì theo nghi thức Phật giáo đã bản địa hóa; quan niệm cái chết là sự chuyển sang thế giới khác nên không khóc lóc.
Lễ tết: Ăn Tết năm mới Bun Pi May vào tháng 4 âm lịch; hàng tháng cúng lễ vào ngày rằm và ba mươi. Có nhiều nghi lễ nông nghiệp như cầu mưa (Xo Nặm Phôn), ăn cơm mới.
Thờ cúng: Mỗi gia đình thờ tổ tiên; mỗi bản có thầy cúng khi có người ốm. Phật giáo có ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống văn hóa – xã hội người Lào.
IV. Ẩm thực - Lễ hội:
Ẩm thực: Người Lào ăn gạo nếp là chính. Cá, ốc, ếch, lươn, tôm, tép... đánh bắt được là những thực phẩm ưa thích trong các bữa ăn hằng ngày. Họ thích ăn các loại rau quả có vị đắng, chua, chát. Ngoài muối, họ thường dùng “pa-đẹc” (mắm cá) để nêm thức ăn. Những ngày lễ hội hay bữa cơm khách ở nông thôn lẫn thành thị thường có món gỏi cá hoặc gỏi thịt trâu, thịt bò, gọi là “lạp”.
Ngày Tết truyền thống của Lào hay còn được gọi là lễ hội Bun Pi Mai, thường diễn ra vào dịp năm mới, tức từ 13-15/4 hàng năm theo Phật lịch. Ý nghĩa của lễ hội là mang đến sự mát mẻ, phồn vinh cho vạn vật, sự gột rửa linh hồn, ấm no hạnh phúc, may mắn cả năm với cuộc sống của con người. Tết Bun Pi Mai thường kéo dài trong ba ngày, nhưng nhiều người dành cả tuần cho kỳ nghỉ lễ. Trong những ngày này, người dân Lào thường lau dọn sạch sẽ nhà cửa, chuẩn bị nước thơm và hoa. Buổi chiều, họ tập trung tại đền chùa để cúng tế, cầu nguyện, nghe các nhà sư giảng đạo rồi rước tượng Phật ra một gian riêng để tắm Phật. Nước thơm sau khi tưới vào các tượng Phật sẽ được đem về sức lên người để làm phước.
“Tết té nước” là dịp lễ quan trọng nhất trong văn hóa của dân tộc Lào. Cộng đồng dân tộc Lào quan niệm té nước vào nhau để chúc phúc, cầu mong mưa thuận gió hòa, cầu cho một năm mới ấm no, hạnh phúc. Lễ hội với hai phần chính, gồm: Phần lễ và phần hội. Phần lễ thể hiện văn hóa tín ngưỡng tâm linh. Người được dân bản tin tưởng trao trọng trách làm lễ cũng sẽ dâng lễ cúng bản, tổ tiên, cầu may mắn, mùa màng bội thu vào năm mới. Sau khi thực hiện lễ cúng, người làm lễ cùng bà con dân bản mang theo lễ vật đến từng nhà trong bản để xin nước. Kết thúc phần xin nước thì đoàn người mang lễ vật ra bờ sông để cúng thần sông, thần suối cầu cho mùa mưa trở lại, bắt đầu một vụ mùa gieo trồng mới. Phần hội được diễn ra ngay sau phần lễ với nhiều hoạt động sôi nổi với những trò chơi như: Táu lasa (rùa ấp trứng), Sứa khốp mu (hổ vồ lợn), Ngu kín khiết (rắn bắt ngóe), Pít mác tánh (hái dưa chín), Phăn viêng…
V. Đóng góp:
Dân tộc Lào có nhiều đóng góp quan trọng cho sự phát triển và đa dạng văn hóa Việt Nam. Tiêu biểu, Tết té nước (Bun Huột Nặm) ở Điện Biên được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, góp phần bảo tồn bản sắc truyền thống và tăng cường khối đại đoàn kết các dân tộc.